NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
EmailMr.nguyenjnr@gmail.com
Phone0903438774
Mã số thuế0110909486
Tên viết tắtJOVY VN CO., LTD
Tên quốc tếJOVY VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-08
Thay đổi giấy phép2024-12-08T10:10:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4799
4753
4791
4784
7730
7710
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
7912
2431
2592
4330
8299
4390
6810
4322
4321
4329
3320
5610
2591
2395
2511
1622
3100
1621
2391
2599
1629
2220
2410
2022
2512
2392
3311
9524
3312
3314
3313
3319
9522
9529
8230
6820
4933
4932
4931
Phone0973594113
Mã số thuế0318769541
Tên viết tắtTN INDUSTRIAL CO., LTD.
Tên quốc tếTN INDUSTRIAL COMPANY LIMITED.
Người đại diệnPHẠM THƯ TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T11:10:16
Tên ngành nghề
4669
4659
4690
4663
4759
4752
4312
4610
2432
2431
2592
8559
4330
5229
5225
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2732
2750
3290
2829
2513
2640
2733
2790
2651
2512
3311
3312
3319
3700
6820
4933
4222
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Emailxaydung@hoaphat.com.vn
Phone02439763890
Mã số thuế4401114594
Tên viết tắtBAI GOC PHU YEN PORT.,JSC
Tên quốc tếBAI GOC PHU YEN PORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ ĐỨC THỌ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Yên
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T11:39:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4541
5224
0141
1010
7730
7710
4312
8130
7990
8211
8110
5510
5630
2432
2431
2592
4330
9311
5229
8299
5222
0161
6619
7110
7020
4390
0810
0620
0710
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2395
2511
3511
2750
3290
2420
2824
2012
2393
2220
2410
1910
1080
2392
2394
3830
3700
0114
0112
0150
3512
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0979226906
Mã số thuế0202266813
Tên quốc tếTRUÔNG DUC SHOE MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ THU HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất giày, dép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T12:09:46
Emailansmhcongdongqt@gmail.com
Phone0915268752
Mã số thuế3200745421
Tên viết tắtCÔNG TY ĐTXD CÔNG ÍCH VÀ ASXH VÌ NGƯỜI NGHÈO QT
Người đại diệnTRẦNKHƯƠNGHOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2024-12-17
Thay đổi giấy phép2024-12-17T16:11:28
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4721
4512
4763
4722
4772
4541
4312
4610
1812
2432
2431
2592
4330
7810
4390
4322
4321
4329
7320
4311
7310
2591
2593
2829
2817
2599
2220
2410
3250
3700
3811
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
Emailcongtycpatz@gmail.com
Phone0909661987
Mã số thuế0110913235
Tên quốc tếATZ PRODUCTION AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ MINH TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T10:40:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4753
4791
1610
4610
8211
1812
6399
2432
2431
2592
4330
7490
8299
6619
7420
7410
7020
4390
1811
7120
4321
4329
3320
4311
8219
7310
2591
1623
2511
1622
3100
1621
2599
1629
2220
1820
3311
9524
3319
9522
8230
4229
4299
EmailPhanminhson6387@gmail.com
Phone0823982789
Mã số thuế3801309500
Người đại diệnPHAN VĂN SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T17:40:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4641
4663
4759
4752
4753
4312
4610
2432
2431
2592
4330
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
3100
2420
2599
2410
2512
3311
9524
3312
3314
3319
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailmaithanhpham59@gmail.com
Phone0913812879
Mã số thuế0110909221
Tên viết tắtPG DAPHUMI
Người đại diệnPHẠM THANH MAI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-08
Thay đổi giấy phép2024-12-08T10:10:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
5224
7730
7710
4312
6312
1610
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8211
8560
8110
5510
5630
6399
7912
2432
2431
8559
4330
1313
7490
7810
5229
8299
0161
6619
7110
7420
5913
5911
7410
7020
9329
4390
0810
0220
0891
0722
0730
0710
0721
0892
5210
4322
4321
4329
7320
5610
4311
8219
7310
1623
1701
1622
1621
2420
2720
2599
1629
2733
9523
9524
9521
9522
8230
0118
0210
6202
4912
4932
4931
8121
4222
4221
4212
4211
4299
4223
Emailsanxuatbulongviet@gmail.com
Phone0947677956
Mã số thuế0110904463
Người đại diệnKIM XUÂN HOẠ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T18:10:14
Emailxaydung@hoaphat.com.vn
Phone02439763890
Mã số thuế0801435919
Tên quốc tếHOANG DIEUINDUSTRIAL PARK INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN KIÊN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T10:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4541
5224
0146
0145
0141
1010
7730
7710
4312
8130
7990
8211
8110
5510
5630
2432
2431
2592
4330
8010
9311
0162
5229
8299
0161
6619
7110
7020
4390
0810
0620
0710
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2395
1701
2511
3511
2750
1072
3100
1621
3290
2420
2824
2012
2393
2220
2410
1910
1080
2392
2394
3830
3700
0126
0125
0117
0129
0122
0114
0112
0150
3512
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102