NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
EmailKetcaubaoson@gmail.com
Phone0962127788
Mã số thuế4601625500
Tên viết tắtBAO SON THAI NGUYÊN STRUCTURE
Tên quốc tếBAO SON THAI NGUYÊN STRUCTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI CHÍ HƯỚNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T16:10:22
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4741
4772
4541
4543
4542
4520
5224
1050
1030
1020
4312
7830
7911
7990
5510
7912
2431
2592
8299
7110
1811
0810
0220
0710
4322
4321
4329
1410
5610
4311
7310
2591
1623
2814
2511
2816
1040
1622
2811
1621
1392
2813
3091
2023
2513
2910
2930
1629
2410
2022
2920
1080
2512
1062
2392
2394
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4932
4931
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0388240033
Mã số thuế2902205464
Tên viết tắtNGHỆ DESIGN
Tên quốc tếNGHE DESIGN ARCHITECTURE AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẤN ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T14:40:05
Tên ngành nghề
4649
4662
4663
4759
4752
4312
2432
2431
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2593
3100
9524
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtrantu.tododesign@gmail.com
Phone0977250815
Mã số thuế0110883238
Tên viết tắtHANA GARDEN JSC
Tên quốc tếHANA GARDEN DESIGN AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-08
Thay đổi giấy phép2024-11-08T15:40:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4719
4753
4791
4312
1610
4610
8130
8110
2431
2592
4330
8299
0161
7110
7410
4390
4322
4321
4329
0131
0132
4311
2591
2395
2511
1622
3100
1621
3290
1629
2410
2022
2392
2394
0119
0129
0118
8121
8129
4299
0164
Emailwindy.calmsea@gmail.com
Phone0973130357
Mã số thuế0110881287
Tên quốc tếNHAT VUONG MECHANICAL SX & DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ TUYẾT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T09:10:34
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4663
4759
4752
4753
4784
8531
8532
2432
2431
2592
8559
7110
7410
7020
7120
2591
2511
2593
2818
2829
2822
2823
2821
2513
2512
EmailOnlythao1912@gmail.com
Phone0835747456
Mã số thuế5200944981
Tên quốc tếZHENGWEIINTERNATIONAL TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI THỊ THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T08:40:02
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4661
4511
4632
4690
4641
4752
4723
4771
4711
4512
4722
4541
4520
7730
7710
1101
4513
2432
2431
8299
6619
0899
0810
0891
0893
1103
2511
2610
1102
2599
2410
Phone02436763503
Mã số thuế0110896276
Tên viết tắtXUAN TRUÔNG MECHANICAL
Tên quốc tếXUAN TRUÔNG MECHANICAL MANUFACTURING AND ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÀNG THỊ HOÀNG HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T14:10:42
Tên ngành nghề
4659
4653
4663
4752
4791
2432
2431
2592
3320
2591
2814
2511
2816
2811
2818
2813
2829
2822
2824
2823
2821
2410
3311
3312
3314
Emailnguyenhoanglongaou@gmail.c
Phone0902327176
Mã số thuế0110897431
Tên viết tắtALPHA AND OMEGA UNIVERSE
Tên quốc tếALPHA AND OMEGA UNIVERSE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNHOÀNGLONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-23
Thay đổi giấy phép2024-11-23T22:09:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4722
4772
4751
6312
4610
2432
2431
2592
7490
6209
8299
7410
7020
6810
3320
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7320
0131
0132
7310
2591
2395
2814
2511
2593
2750
2811
2420
2610
3030
2817
2819
2620
2710
2391
2640
2599
2410
2740
2790
2651
2630
2670
2392
2394
1820
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
8230
0121
0129
0118
6202
6820
6311
5820
Phone0941359991
Mã số thuế2301312119
Tên viết tắtVIETNAM JICUN TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếVIETNAM JICUN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÔNG THỊ PHƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T13:39:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4799
4541
4543
4530
4542
4610
2432
2431
2592
3320
2591
2511
2593
3212
3211
2818
2610
2829
2817
2819
2620
2599
2399
2220
2410
2022
2512
Emailtrannhuong123@gmail.com
Phone0912288863
Mã số thuế0202264816
Tên quốc tế317 CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN NHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-11-28
Thay đổi giấy phép2024-11-28T12:09:53
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
4759
4752
4753
2396
4312
8130
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
2395
2391
2392
2394
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailyawa.spsv@gmail.com
Phone0971298888
Mã số thuế5200945223
Tên quốc tếYAWAGARDEN PRODUCTS CO., LTD.
Người đại diệnNGUYỄNTHÀNHLUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T16:10:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4772
4541
4543
4530
7710
4312
1610
5621
4610
5629
5630
6399
2432
2431
2592
4330
5229
8220
6190
0220
5210
3320
1410
4311
2591
1701
2511
1709
2593
2731
2732
2750
1622
1702
3100
1621
2011
2420
2610
2013
1920
2599
1629
1420
2220
2410
1910
2733
2740
2790
3250
1430
1391
3319
3830
1511
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102