NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0776389040
Mã số thuế5702166742
Tên viết tắtSY TUNG HP CO.,LTD
Tên quốc tếSY TUNG HP COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN SỸ TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-09-06 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-06 15:39:44
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4789
4773
4771
4719
4730
4753
4772
4530
5224
1030
7730
7820
7830
8292
2432
2431
5229
0990
8299
5225
5222
9329
0899
0810
0891
0892
0510
5210
7120
2420
1075
2410
4940
4933
5022
5120
5012
Emailcokhikimphat123@gmail.com
Phone0972482821
Mã số thuế0110836823
Tên quốc tếKIM PHAT MECHANICAL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ LẬP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-17 14:09:58
Phone0978923086
Mã số thuế3101132819
Người đại diệnNGÔ DIÊN HOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2024-09-11 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-11 14:09:50
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4632
4663
4759
4752
4789
4773
4771
4761
4784
4751
2396
7710
4312
5621
7990
5510
5630
9610
2432
2431
2592
0990
0910
9329
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
5610
4311
2591
2593
2420
2391
2599
2399
2410
2392
2394
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailsinovietlogistics@gmail.com
Phone0372838387
Mã số thuế0110831102
Tên quốc tếSINOVIET TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-10 08:09:59
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4530
5224
7710
1610
4513
4610
8292
1812
5630
2432
2431
5229
8299
5222
5210
5610
0321
0322
7310
1623
2395
1621
2220
2022
2392
4933
5022
5012
4932
4931
Phone0943570966
Mã số thuế0202255000
Tên viết tắtHUNG MANH MSTB CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG MANH MECHANICAL AND SERVICE TRADING BUILD LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM DOÃN MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-09-06 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-06 14:09:50
Mã Tên ngành nghề
4663
4752
2432
2431
2592
4330
7110
4390
4322
4321
4329
2591
2511
2420
2599
2399
2410
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailnkshipping.mfo@gmail.com
Phone0889170801
Mã số thuế0110836125
Tên quốc tếNK SHIPPING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-17 08:10:05
Mã Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4752
4723
4773
4721
4722
5224
7730
1610
4610
2431
5229
5225
5221
5222
6619
7020
0220
5210
1623
1622
1621
1629
2410
0210
4933
4912
5022
4932
4931
4911
Emailtuannamgroup.xd@gmail.com
Phone02422140808
Mã số thuế0110833491
Tên viết tắtTUANNAM CO., LTD
Tên quốc tếTUAN NAM SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KIÊM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-13 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-13 09:10:18
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4741
4512
4724
4753
4742
4722
4541
1050
4312
7911
4610
5629
7990
1812
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
8299
9639
7410
1811
6810
5610
4311
8219
7310
2591
2511
2420
2513
2599
2410
1079
2512
1820
8230
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailchugiatracmoc@gmail.com
Phone0973045966
Mã số thuế0110832723
Người đại diệnCHU MINH THÁI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-11 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-11 14:09:51
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4753
2396
1610
4610
2431
2592
4330
7410
4322
4321
4329
3320
2591
1623
1701
2511
1709
2593
1622
3211
1702
3100
1621
2420
2599
2219
1629
2220
2410
2512
3312
3319