NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 4691
Phone0949901266
Mã số thuế0700777641
Tên quốc tếNAM ANH GLOBAL CO., LTD
Người đại diệnVŨ VĂN CHIẾN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Duy Tiên - Lý Nhân
Ngày thành lập2016-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:23:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4721
4711
4761
4753
4722
4543
4542
5224
7830
8531
8532
8211
8560
8559
851
8551
8520
8552
8299
6619
6920
7020
5210
7320
8219
7310
8230
4933
4932
4931
Phone0907606005
Mã số thuế3601234047-001
Người đại diệnĐỖ THỊ LAN ĐÀI
Ngành nghề chínhGiáo dục tiểu học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2011-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-08 14:31:53
Ngành nghề
Phone0983006856
Mã số thuế3100715053
Tên viết tắtTNT.,JSC0
Tên quốc tếTNT EDUCATION JOINT - STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN VĂN ĐIỆN
Ngành nghề chínhGiáo dục tiểu học
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2011-02-22
Thay đổi giấy phép2023-06-30 11:43:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone02043501555
Mã số thuế2400815018
Tên viết tắtASEAN CO., LTD
Tên quốc tếASEAN SERVICE AND TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnBÙI HUY TUẤN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2017-05-18
Thay đổi giấy phép2023-07-01 13:06:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4762
4759
4752
4773
4771
4799
4761
4753
4791
4763
4772
4764
7722
7729
7730
7740
7721
7710
5590
6312
5621
7820
7830
7911
8531
8532
5629
8130
7990
8030
8292
8211
8020
8560
8110
5510
5630
6399
7912
8559
851
8551
8520
8552
7490
9312
9311
9321
7810
6622
7010
6209
8299
8291
8220
7110
6920
7420
6910
5911
9319
7410
6321
7020
9329
5819
3600
7120
6810
3320
6201
721
7320
7220
5610
8219
7310
3240
3230
3100
3290
3250
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3319
9512
9521
9522
3315
9529
3700
3812
3811
8230
6202
6820
4933
4932
4931
8121
8129
6311
5813
5812
5820
5811
Phone0437690219
Mã số thuế0101506603
Tên viết tắtHOANGLONG HURESU.,CORP
Tên quốc tếHOANGLONG HUMAN RESOURCES SUPPLYING DEVELOPMENT CORPORATION
Người đại diệnĐINH HỒNG PHONG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2008-10-08
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:02:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4511
4663
4530
4520
7730
7710
7830
4610
8541
8531
8542
8532
8560
5510
7912
8559
851
8520
7490
7810
5229
8299
6619
7410
6810
5610
7310
3290
8230
4933
4931
4299
Phone0946452636
Mã số thuế1801609388
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV ĐT VÀ PTGD TTP
Tên quốc tếTTP TRAINING AND EDUCATION DEVELOPMENT ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG HOÀI PHƯƠNG
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2018-07-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:53:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0964806969
Mã số thuế2301036028
Tên viết tắtYOUR LANGUAGE CO., LTD
Tên quốc tếYOUR LANGUAGE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY KỲ
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2018-07-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:55:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0310705264
Tên quốc tếVIET CHAU ANH INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnVŨ HÀ CHÂU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2011-03-21
Thay đổi giấy phép2023-07-02 10:12:29
Phone0985959666
Mã số thuế0101165706-001
Người đại diệnNGUYỄN MINH TIẾN
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Thuận
Ngày thành lập2014-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 11:06:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4663
4723
4773
4719
4721
4711
4512
4761
4724
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4312
7911
4513
4610
8541
8531
8542
8532
2432
2431
2592
851
8551
8520
8552
4330
7490
8299
5221
6619
7410
4390
6810
4322
4321
4329
3320
721
7220
7310
2591
2511
2593
3290
2513
2391
2599
2410
3250
2512
0118
6820
4933
4932
4931
421
4299
4101