NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 4691
Phone0210 3847 448
Mã số thuế2600347286
Tên viết tắtCông ty TNHH Đường Quang
Tên quốc tếDuong Quang Company Limted
Người đại diệnHỒ VĂN ĐƯỜNG
Ngành nghề chínhBảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2003-03-24
Thay đổi giấy phép2023-06-08 10:26:59
Tên ngành nghề
4511
4632
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
8531
5629
5510
2592
851
8520
6492
9312
9311
9321
9319
6190
9329
9200
5210
6810
5610
1104
1621
1629
4933
4932
4931
421
4299
Phone0977815234
Mã số thuế3702676147
Người đại diệnVÕ NGUYỄN THÁI SƠN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2018-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 23:36:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0854 886878
Mã số thuế3702586126
Tên viết tắtANDU EDUCATION AND TRAINING CO.,LTD
Tên quốc tếANDU EDUCATION AND TRAINING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÙY DUNG
Ngành nghề chínhĐào tạo sơ cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2017-07-28
Thay đổi giấy phép2023-06-24 22:34:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone088494997-8428633
Mã số thuế0300377536-002
Người đại diệnTRẦN HOÀNG NGHĨA
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2008-08-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 17:26:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone3712899 - 0903555506
Mã số thuế0401202194
Tên viết tắtTAMTRUONGTHINH CONSTRUCTION., JSC
Tên quốc tếTAM TRUONG THINH CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU VÂN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2010-02-10
Thay đổi giấy phép2023-06-29 01:14:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (được cấp thông báo MST)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4723
4724
7730
4312
5629
8130
8560
8559
851
8520
4330
4390
0810
4322
4321
4329
5610
4311
3319
0118
4933
422
421
4299
4101
Phone0979957565
Mã số thuế3603470995
Tên viết tắtCTY ĐT KHAI TRÍ VIỆT
Người đại diệnPHẠM THỊ HƯƠNG LAN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Thành - Nhơn Trạch
Ngày thành lập2017-06-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 11:40:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02513834447
Mã số thuế3600450743
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ QUỐC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2000-02-03
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:53:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4651
4620
4652
4663
7730
4312
8531
8532
851
8520
4330
7110
4390
6810
4322
4321
2395
2511
1520
2392
3312
3313
6202
422
421
4299
4101
Phone0313771851
Mã số thuế0201297456
Tên viết tắtTALENT FULCRUM JSC
Tên quốc tếTALENT FULCRUM COMMUNICATIONS AND TRAINING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH THỊ HUYỀN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2013-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:58:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02256283890
Mã số thuế0201747560
Tên viết tắtMOMIJI HP LTD
Tên quốc tếMOMIJI HAI PHONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnVũ Thị Thuý
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2016-10-17
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:06:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201624512
Tên viết tắtMANH HUY CO.,LTD
Tên quốc tếMANH HUY TRANSPORT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN MẠNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2015-03-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:55:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4541
4543
4542
5224
1020
7730
7710
4312
7911
4610
7990
5510
7912
3011
2592
851
8520
9321
5229
8299
0810
0710
0510
0520
4322
4321
5610
0321
0322
4311
2395
3315
3830
8230
4933
5022
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101