NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học
Tìm thấy 4691
| Phone | 09666658580868363636 |
| Mã số thuế | 0108020964 |
| Tên viết tắt | MAHACON CO.,LTD |
| Tên quốc tế | MAHA DHARMA CONSULT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN NGỌC PHÚC |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm |
| Ngày thành lập | 2017-10-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 21:27:04 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã số thuế | 0107332304 |
| Tên viết tắt | QUATERNION ., JSC |
| Tên quốc tế | QUATERNION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ HUY QUANG |
| Ngành nghề chính | Cổng thông tin |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Đống đa |
| Ngày thành lập | 2016-02-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 19:07:35 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 8229286 |
| Mã số thuế | 0100854100 |
| Tên viết tắt | VIETNHAT CO .,LTD |
| Tên quốc tế | VIETNHAT TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ KIM |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm |
| Ngày thành lập | 1998-11-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 17:29:51 |
| Mã số thuế | 0106828435 |
| Tên viết tắt | GEE EDU CO., LTD |
| Tên quốc tế | VIET NAM GEE INTERNATIONAL TRAINING EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THU LOAN |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Ba Đình |
| Ngày thành lập | 2015-04-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 22:54:07 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0975723320 |
| Mã số thuế | 0105992295 |
| Tên quốc tế | A DONG PRODUCTION TRADING SERVICE MANPOWER AND TRAINING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | Hoàng Trần Thương Thương |
| Ngành nghề chính | Đào tạo trung cấp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy |
| Ngày thành lập | 2012-09-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 02:36:42 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0462543445 |
| Mã số thuế | 0106558041 |
| Tên viết tắt | BIZAD T&A .,JSC |
| Tên quốc tế | BIZAD TRAINING AND ART JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | VŨ THANH VÂN |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Đống đa |
| Ngày thành lập | 2014-05-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 15:30:20 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0422691888 |
| Mã số thuế | 0105341335 |
| Tên quốc tế | TRUONG PHAT HA NOI JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | BÙI XUÂN TRƯỜNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Thanh Xuân |
| Ngày thành lập | 2011-06-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 16:08:12 |
| Phone | 0983360437 |
| Mã số thuế | 0104167719 |
| Tên viết tắt | TAEE .,JSC |
| Tên quốc tế | TRANG AN EDUCATIONAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐĂNG CHỈNH |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Thanh Xuân |
| Ngày thành lập | 2009-09-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 07:17:56 |
| Phone | 02462591516 |
| Mã số thuế | 0108285618 |
| Người đại diện | ĐỖ VĂN NAM |
| Ngành nghề chính | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục thuế Quận Hoàng Mai |
| Ngày thành lập | 2018-05-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 19:56:43 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02436330312 |
| Mã số thuế | 0108028096 |
| Tên quốc tế | NGUYEN LINH EDUCATION AND TRAINING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÃ THỊ KIM DUNG |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục thuế Quận Hoàng Mai |
| Ngày thành lập | 2017-10-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 20:20:41 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 851 | Giáo dục mầm non |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8520 | Giáo dục tiểu học |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 260
- 261
- 262
- 263
- 264
- …
- 470
- Trang sau »