NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học
Tìm thấy 4691
| Phone | 0974020108 |
| Mã số thuế | 5701888382 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY CP GD VÀ PT NHÂN LỰC CNO |
| Tên quốc tế | CNO HUMAN DEVELOPMENT AND EDUCATION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÙNG THỊ KIÊN |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Hạ Long |
| Ngày thành lập | 2017-08-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-19 14:21:46 |
| Mã số thuế | 0000534749 |
| Tên viết tắt | ĐĂNG PHONG CO.,LTD |
| Người đại diện | NGUYỄN THANH PHONG |
| Ngành nghề chính | |
| Ngày thành lập | 2003-07-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-14 09:13:01 |
| Phone | 0438352985 |
| Mã số thuế | 0107257199 |
| Tên viết tắt | NHAN QUY ACC CO., LTD |
| Tên quốc tế | NHAN QUY ART AND COMMUNICATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHAN ĐĂNG HIẾU |
| Ngành nghề chính | Sản xuất nhạc cụ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Đống đa |
| Ngày thành lập | 2015-12-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 00:11:49 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0432115886 |
| Mã số thuế | 0105388735 |
| Người đại diện | NGUYỄN QUỐC ANH |
| Ngành nghề chính | Hoạt động chiếu phim |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm |
| Ngày thành lập | 2011-07-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 18:19:11 |
| Mã số thuế | 0315046696 |
| Người đại diện | PHẠM NGỌC DOANH |
| Ngành nghề chính | Đào tạo thạc sỹ |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2018-05-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-17 20:45:27 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 851 | Giáo dục mầm non |
| 8520 | Giáo dục tiểu học |
| Phone | 0989 083854 |
| Mã số thuế | 0900859901 |
| Tên viết tắt | SMB CO.,LTD |
| Tên quốc tế | NORTH GENERAL TRADING AND EDUCATION EQUIPMENT - BOOK COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ NGỌC TÂN |
| Ngành nghề chính | Đào tạo sơ cấp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tiên Lữ - Phù Cừ |
| Ngày thành lập | 2013-05-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 05:44:17 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02616289279 |
| Mã số thuế | 6400199422 |
| Người đại diện | LÊ VINH NHỰT |
| Ngành nghề chính | Đào tạo sơ cấp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Đắk Mil - Đắk Song |
| Ngày thành lập | 2010-09-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 12:40:38 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề |
| Phone | 0913445266 |
| Mã số thuế | 4401020434 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TĂNG TRƯỞNG XANH |
| Tên quốc tế | GREEN GROWTH COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Kim Ngọc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế TP Tuy Hòa |
| Ngày thành lập | 2016-03-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 05:00:43 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0252 3839999 |
| Mã số thuế | 3400570063 |
| Tên viết tắt | SUNFLOWER CO., LTD |
| Tên quốc tế | SUNFLOWER TRAINING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | VÕ MINH HOÀNG ANH |
| Ngành nghề chính | Đào tạo trung cấp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Phan Thiết |
| Ngày thành lập | 2008-06-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 13:16:25 |
| Phone | 01284159073 |
| Mã số thuế | 5801250480 |
| Người đại diện | TRẦN THỊ QUY |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương |
| Ngày thành lập | 2014-09-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 06:38:37 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 851 | Giáo dục mầm non |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8520 | Giáo dục tiểu học |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 25
- 26
- 27
- 28
- 29
- …
- 470
- Trang sau »