NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 4691
Mã số thuế0310370480-005
Người đại diệnNGÔ THOMAS JOSEPH VŨ
Ngành nghề chínhHoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2011-06-24
Thay đổi giấy phép2023-06-02 05:57:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4641
4762
4759
4723
4789
4773
4771
4711
4741
4761
4742
4763
4772
4764
4751
9631
7722
7740
7721
6312
5621
7820
7830
4610
8532
5629
5630
8559
851
8551
8520
8552
5914
7490
9312
9311
9321
7810
6209
5920
5913
5911
9000
9101
6190
6120
9329
6810
7320
5610
7310
3240
1104
3230
2640
6311
5820
Phone0986661212
Mã số thuế0900981531
Tên quốc tếNHAT TUNG HUNG YEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN TRƯỞNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2016-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:19:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4762
4759
4752
4741
4512
4742
4541
4530
4520
1030
1010
1020
7730
7721
7710
4312
5590
5621
4513
8531
8532
5629
1812
5510
2592
851
8520
4330
5914
7490
9312
9311
7810
6209
5920
6010
5911
6021
6190
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
4311
1701
1399
1709
1702
3100
1392
2610
2829
2710
2640
2599
2790
1430
1391
3312
3313
8230
6202
4933
5022
4932
5021
422
4299
4101
5813
5811
Phone0983338329
Mã số thuế0900529886
Tên viết tắtVITHACO
Tên quốc tếVIET - THAI TRADING AND TECHNOLOGY SERVICE COMPANY LIMITED IN HUNG YEN
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH HÀ
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2010-02-02
Thay đổi giấy phép2023-07-02 11:02:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4641
4759
4782
4771
4751
7729
7730
7740
7710
4312
7820
7830
4610
8531
8532
8560
8559
851
8551
8520
8552
4330
1313
7810
8299
4390
6810
3320
1410
4311
1324
1399
1520
1392
2212
1420
2220
1311
1393
3250
1430
1391
1312
1512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
1511
422
421
4299
4101
Phone02582220555
Mã số thuế4201737979
Tên viết tắtHOAN CAU REAL ESTATE DEVELOPMENT CO., LTD
Tên quốc tếHOAN CAU REAL ESTATE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVĂN TIẾN TRUNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Khánh Hoà
Ngày thành lập2017-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:23:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4723
4773
4771
4719
4711
4761
4724
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
9631
1020
7729
7730
7721
7710
4312
5590
5621
7911
4610
8531
8532
5629
8130
8110
5510
5630
9610
7912
851
8551
8520
8552
9620
4330
5914
9311
9321
9103
7010
5229
9633
7110
9000
7410
6419
7020
6190
9329
4390
0311
0312
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
7310
2511
2599
1629
2392
3700
3811
8230
0129
0118
0210
4920
4933
4932
4931
5021
5011
8121
8129
422
421
4299
4101
3821
Phone(84)838212288
Mã số thuế0307410214
Tên viết tắtSPB INVEST
Tên quốc tếSAO PHUONG BAC INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnPHAN HỮU CHIẾN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2009-02-26
Thay đổi giấy phép2023-07-02 22:30:41
Phone0888545567
Mã số thuế1701742273
Người đại diệnTỐNG VĂN CÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2012-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:32:53
Ngành nghề
Phone0908118 413
Mã số thuế0314502120-001
Người đại diệnHUỲNH QUỐC DUY
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cần Giuộc - Cần Đước
Ngày thành lập2018-06-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:19:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4771
4799
4719
4711
4753
4791
4763
4772
4543
4530
5224
9631
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7729
7710
4312
5590
5621
7830
7911
4513
4610
8532
5629
8292
8211
8560
8110
5510
5630
7912
8559
851
8551
8520
8552
9620
4330
8730
5229
5221
0163
0161
7020
5210
6810
4322
4321
4329
6612
7320
5610
0131
0321
0322
4311
8219
7310
1071
1040
1074
1075
1102
1080
1062
3312
8230
0121
0117
0128
0119
0113
0112
0118
0150
6820
4920
4933
4912
5022
4932
4931
5021
8121
8129
422
421
4299
4101
1061
0164