NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 4691
Phone024 62537102
Mã số thuế0108379383
Tên viết tắtGALOVIS., JSC
Tên quốc tếGALOVIS INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM XUÂN NGUYÊN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ứng Hòa - Mỹ Đức
Ngày thành lập2018-07-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:48:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4512
4724
4791
4722
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
7820
7830
7911
4513
4610
8531
8532
7990
8292
8560
5510
7912
2592
851
8520
7810
0162
8299
5221
0240
0161
6619
7020
0220
0231
7120
3320
5610
0131
0321
0322
03224
2825
2821
1075
1080
3312
0121
0119
0118
0210
0150
6820
4933
422
421
4101
Phone02423200555
Mã số thuế0108004987
Tên viết tắtPACIFIC EDUCATION., JSC
Tên quốc tếPACIFIC EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SOẠN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2017-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:09:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4663
4759
4752
4791
7730
4312
7830
4610
8541
8542
8532
8292
8560
1812
8559
851
8551
8520
8552
4330
7490
7810
5229
8299
6619
7020
4390
1811
4322
4321
4329
3320
6201
4311
8230
4933
4932
421
4299
4101
Mã số thuế0108179842
Tên viết tắtTHANH THAI 27/7 GTI ., JSC
Tên quốc tếTHANH THAI 27/7 GENERAL TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLều Vũ Thái
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2018-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:26:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4789
4771
4719
4711
4741
4722
4764
5224
0144
0146
0145
0142
1030
1010
1020
4312
5621
8541
8531
8542
8532
7990
8560
5510
5630
8559
851
8551
8520
8552
4330
0162
6209
5229
8299
5221
0163
0161
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
1410
5610
0131
0321
0322
4311
3240
03224
1392
8230
0121
0128
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
0164
Mã số thuế0108123776
Tên quốc tếCHAU AU ELECTRONIC TECHNOLOGY AND EDUCATIONAL COOPERATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN NGHĨA
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2018-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:21:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone66867459/0912351662/
Mã số thuế0106603583
Tên quốc tếVIETNAM WINGS TOURISM AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH HẠNH
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2014-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:48:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4632
4721
4722
1030
1010
1020
7710
5621
7911
4610
8531
8532
5629
7990
5510
5630
7912
8520
5229
8299
6619
7410
7020
7320
5610
7310
1071
1104
1075
1079
8230
6820
4932
4931
Phone024 66537565
Mã số thuế0108298550
Tên viết tắtDL TRUC LAM., JSC
Tên quốc tếDL TRUC LAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI TUẤN ANH
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-05-29
Thay đổi giấy phép2023-06-27 12:31:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4651
4652
4632
4663
4741
4312
7820
7830
7911
4610
8531
8532
8130
7990
8211
8560
7912
8559
8551
8520
8552
4330
8010
7490
9311
8299
6619
4322
4321
7320
4311
8219
7310
8230
4931
8121
8129
421
4101
Phone0968 608 360
Mã số thuế0108013678
Tên quốc tếBRIGHT STAR EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ HỒNG
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-10-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:40:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0108171385
Tên viết tắtACHVINA.,JSC
Tên quốc tếACHVINA ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LONG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:25:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4791
5224
2396
7722
7730
7721
7710
6312
5621
7911
8531
8532
5629
8130
7990
8292
8211
8560
8110
5510
5630
9610
7912
2431
2592
851
8551
8520
8552
8299
7110
7420
9101
3600
5210
7120
3320
6201
7320
5610
8219
7310
2591
2680
2395
2814
2511
2816
2593
2731
2732
3240
2750
2811
2818
3230
3100
2610
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2620
2710
2023
3220
2720
2211
2391
2640
2393
2220
2410
2030
2022
2733
2740
2651
2812
2630
2670
2512
2310
2392
2394
3311
9524
3312
9511
3314
3313
9522
3315
9529
3830
3700
8230
6202
4933
4932
4931
8121
8129
6311
5820
Phone0988854658
Mã số thuế0107365596
Tên viết tắtORIZONE., JSC
Tên quốc tếORIZONE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:57:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4742
4751
4542
4520
1030
1010
1020
4312
6312
7911
4610
8541
8531
8542
8532
8130
7990
8560
6399
7912
8559
851
8551
8520
8552
4330
6209
8299
7410
6190
4390
3600
6810
4322
4321
4329
6201
4311
1623
1622
3100
1621
1629
3830
3811
0121
0111
6202
6820
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
6311
3900
3822
3821
Mã số thuế0106528093
Tên viết tắtVINACOM IIC., CORP
Tên quốc tếVINACOM VIETNAM INTERNATIONAL INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG TRỰC
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-04-29
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:14:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4312
5590
7820
7830
8531
8532
8560
5510
7912
8559
851
8551
8520
8552
4330
7490
7810
5229
8299
6619
7020
4390
4322
4321
4329
4311
7310
8230
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101