NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 4691
Phone0333881831
Mã số thuế5700474413
Người đại diệnVŨ VĂN THƠ
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2003-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:48:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4773
1610
8560
851
8520
5229
8299
0240
1073
1520
3100
1629
0118
4933
Phone0913896661
Mã số thuế3901200585
Người đại diệnLÊ ĐỨC TRÍ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gò Dầu - Trảng Bàng - Bến Cầu
Ngày thành lập2015-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:09:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0966 387 088
Mã số thuế2500608939
Tên viết tắtTANK ENGLISH CO.,LTD
Tên quốc tếTANK ENGLISH EDUCATION AND TRAINING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THU THỦY
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2018-07-17
Thay đổi giấy phép2023-06-20 18:04:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02363 765 868
Mã số thuế0401913688
Tên quốc tếHELA COMMERCIAL AND SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HÓA
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2018-07-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 17:32:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0236 3 631 886
Mã số thuế0401820930
Tên viết tắtDMT EDU
Tên quốc tếDANANG - MIENTRUNG CONSULTANCY AND EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN THỊ NGỌC NỮ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2017-03-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 17:01:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0201277001
Tên quốc tếTRI TUE VIET HAI PHONG EDUCATION AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2012-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:46:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4741
4512
4761
4753
4742
4751
4530
4312
7820
7830
5630
8559
851
8520
7810
7020
4321
5610
4311
7310
4933
4932
4931
4101
Mã số thuế0201784844
Tên viết tắtHIMAWARI.,LTD
Tên quốc tếHIMAWARI INTERNATIONAL EDUCATION INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnVŨ QUANG HUY
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2017-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:35:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0439986 988 / 091380
Mã số thuế0107439142
Tên viết tắtHANOI TRIPADVISOR.,JSC
Tên quốc tếHANOI TRIPADVISOR TOURISM AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN THANH HUYỀN
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2016-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:05:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
7710
4312
5621
7820
7830
7911
4610
8531
8532
7990
8560
1812
5510
5630
7912
8559
851
8551
8520
8552
4330
7490
5229
8299
7110
7410
4390
1811
4322
4321
5610
4311
7310
1629
8230
422
4299
4101
Phone0982035551
Mã số thuế0106437167
Tên viết tắtZUMI.,JSC
Tên quốc tếZUMI TRADING DEVELOPMENT AND PRODUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN HIỆP
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2014-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:10:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4723
4711
4722
4772
1050
1030
1020
7911
7990
8560
7912
851
8520
1071
1040
1104
1075
1080
1079
1062
1061