NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 4691
Mã số thuế0312599903
Tên viết tắtHOANG KIM INVESTMENT BUSINESS CONSTRUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG KIM INVESTMENT BUSINESS CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ HỒNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-12-26
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:02:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4723
4773
4721
4512
4722
7730
7710
4312
1610
4513
4610
8531
8532
8560
851
8551
8520
8552
4330
9312
9321
9103
7410
9329
4390
0220
0231
4322
4321
4329
4311
2395
1622
1621
2392
0121
0129
0210
4933
5022
422
421
4299
4101
Phone0907890289
Mã số thuế0314972214
Tên viết tắtGIANG TRAN TRAINING CO.,LTD
Tên quốc tếGIANG TRAN TRAINING EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGÂN GIANG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2018-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-21 23:31:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0987188119
Mã số thuế0314861948
Tên viết tắtCÔNG TY PHÂN BÓN AN PHÁT
Tên quốc tếAN PHAT FERTILIZER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN THẢO
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2018-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-21 06:31:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4641
4663
4773
7730
4312
7830
7911
4610
8541
8531
8542
8532
7990
8560
5510
7912
8559
851
8520
4330
7490
7810
0163
0161
6619
5911
7410
4390
0810
3600
5210
4329
7320
4311
7310
2012
3830
3700
3811
8230
0121
0114
0111
6820
421
4299
4101
3900
3821
Phone0906324892
Mã số thuế0314208249
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TUẤN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2017-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-21 05:30:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0973323298
Mã số thuế0309381174
Tên viết tắtNGUYEN GIA PHAT CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếNGUYEN GIA PHAT CONSTRUCTION CONSULTANCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THÙY TRANG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2009-09-22
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:39:48
Phone0988370703
Mã số thuế0314798090
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX - TM - DV NHẬT TÍN
Tên quốc tếNHAT TIN PRODUCTION - TRADING - SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỊNH THÔNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Củ Chi
Ngày thành lập2017-12-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 00:34:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4651
4620
4632
4663
4759
4520
5224
1030
1010
1020
7911
8531
8292
8560
851
8520
5229
1811
1622
1075
1629
3830
0118
4920
4933
4932
4931
Phone028 375 80164
Mã số thuế0314950362
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH TUYỀN
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2018-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 01:21:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0309929809-026
Người đại diệnLÊ TÂN DƯỢC
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2015-06-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 01:16:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0314829126
Tên viết tắtTALKFIRST EDUCATION
Tên quốc tếTALKFIRST EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HUẤN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2018-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:08:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4641
4759
4773
4771
4763
4772
7730
7911
8531
8532
8211
8560
1812
5510
7912
8559
851
8551
8520
8552
7490
7810
6209
6619
7420
5911
9000
7410
7020
1811
6201
7320
8219
7310
8230
6311
5820