NGÀNH NGHỀ: Đào tạo tiến sỹ Tìm thấy 2288
Phone02466569157/ 098230
Mã số thuế0106061267
Tên viết tắtEAS VIETNAM
Tên quốc tếEAS VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI HẢI CỰ (BÙI PHƯƠNG VIỆT ANH)
Ngành nghề chínhĐào tạo đại học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2012-12-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:32:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02437910310
Mã số thuế0101508216
Tên viết tắtSS LIGHTING ., JSC
Tên quốc tếSMART SYNC LIGHTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ VIỆT HÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2009-08-28
Thay đổi giấy phép2023-07-03 04:31:13
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4652
4663
4759
4752
4773
4530
5224
1010
7730
4312
1610
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
1812
5510
7912
2432
2431
2592
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
8299
6619
7110
8413
7020
1811
7120
4321
3320
5610
4311
7310
2591
1701
2511
2732
2750
2610
2220
2733
2740
2630
3311
3312
3314
3313
8230
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4223
4101
4102
Phone02435771641
Mobile02435771641
Mã số thuế0110555519
Tên viết tắtHHEI.,JSC
Tên quốc tếHONG HA EDUCATIONINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:38:27
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailhungthmh.vietnam68@gmail.co
Phone0983144345
Mobile0983 144 345
Mã số thuế3200740649
Tên quốc tếHUNGTHINH CO.,LTD
Người đại diệnTRẦN THỊ TỐ TÂM
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2023-12-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:15:35
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8423
8430
8411
0162
8299
8291
0240
8220
0163
0161
8421
8413
8412
8422
4390
0610
0220
0620
0231
0710
0721
0311
0312
0510
0520
4322
4329
0131
0132
0321
0322
0170
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0969264686
Mã số thuế0108912587
Tên viết tắtXMA.,JSC
Tên quốc tếX MARKETING ASIA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ BÁ NGÀN
Ngành nghề chínhHoạt động thông tấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2019-09-24
Thay đổi giấy phép2023-07-15 11:16:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4651
4741
6312
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8560
1812
6399
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
5914
6209
5920
5913
5911
6391
6190
1811
6201
7320
7310
8230
6202
6311
5820
Phone0977814908
Mã số thuế0316196302
Tên viết tắtLONG KIM HOI INTERNATIONAL FINANCIAL CO., LTD
Tên quốc tếLONG KIM HOI INTERNATIONAL FINANCIAL INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HÙNG DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2020-03-13
Thay đổi giấy phép2023-07-14 12:25:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4663
0149
0141
4312
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8130
7990
8560
5510
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7490
8610
8710
9321
8620
8692
7010
6209
8299
8291
6619
7020
9329
4390
8699
0899
0891
0722
0710
6810
4322
4321
4329
7320
4311
7310
8230
0150
6820
4933
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0946 672 396 - 0973
Mã số thuế2901930692
Người đại diệnCAO THANH QUANG
Ngành nghề chínhDịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2018-03-19
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:17:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4661
4620
4652
4690
4663
4761
4772
5224
5310
7729
7730
7710
4312
5320
5590
1610
7911
4610
8533
8541
8542
8543
8532
5629
8130
7990
8211
5510
5630
7912
2592
8559
8511
8551
8521
8522
8523
8552
6492
7490
7810
5229
5223
0240
0220
0231
0893
4322
4321
4329
5610
4311
2591
1623
1622
1621
2023
1629
0232
8230
0210
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0902554468
Mã số thuế0316951795
Tên viết tắtWLB
Tên quốc tếWORK LIFE BALANCE TWO MEMBERS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG HOA
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2021-08-17
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:46:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4723
4782
4789
4771
4721
4761
4791
4722
4764
4751
1101
8533
8541
8542
8543
8560
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8720
8730
8790
9312
9311
9321
7010
9000
9319
8810
8890
7020
9329
8699
1410
5610
1103
1104
1102
1420
1430
8230
Phone0986228389
Mã số thuế0107027212
Tên viết tắtHIKARI ITC.,JSC
Tên quốc tếHIKARI INTERNATIONAL TRADE AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN ĐOÀN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2015-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:42:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4511
4663
4530
4520
7730
7710
4312
7830
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
5510
7912
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7490
7810
5229
8299
6619
7110
7410
4390
4322
4321
4329
5610
4311
7310
3290
8230
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0314729259
Tên viết tắtCUU LONG 39 GROUP
Tên quốc tếCUU LONG 39 GROUP INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN ĐỨC
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:52:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4632
4641
4663
4771
4721
4711
4722
4772
4751
1050
1030
1010
1020
7730
4312
5621
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
5630
2592
4330
5229
5225
6619
7110
7410
0899
0810
0311
0312
6810
4322
4321
4329
7212
7222
7214
7211
7221
7213
5610
0321
4311
1073
1077
1071
1076
1040
3511
1072
3290
1074
1075
3250
1079
2100
1062
3700
0128
3512
6820
4933
5022
4932
4229
4212
4211
4299
4101
4102
1061