NGÀNH NGHỀ: Hoạt động quốc phòng Tìm thấy 16
Emailgeshitech@gmail.com
Phone0379515420
Mã số thuế2301323470
Tên viết tắtGESHI TECH CO., LTD
Tên quốc tếGESHI TECH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNÔNG THỊ MAI LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-03-11
Thay đổi giấy phép2025-03-11T09:12:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4759
4772
5224
7729
7710
5590
6312
5621
7820
7830
7911
4610
5629
8130
7990
8292
5510
5630
7912
4330
5914
6420
7810
6209
5229
5225
5222
0240
9633
5920
5912
9700
7420
5913
6630
8422
9000
7410
7020
5819
5210
6810
4322
4321
4329
6201
7320
5610
8219
7310
3100
3250
2021
3312
9511
3314
3319
9512
8230
6202
4933
5022
5012
4931
5021
5011
8121
8129
4222
4229
4221
4223
6311
3900
Emaileverysun1028@gmail.com
Phone0765811540
Mã số thuế2301310979
Tên viết tắtEVERY SUN CO., LTD
Tên quốc tếEVERY SUN COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG CÔNG MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVệ sinh chung nhà cửa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T11:40:20
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4759
4772
5224
7729
7710
5590
6312
5621
7820
7830
7911
4610
5629
8130
7990
8292
5510
5630
7912
4330
5914
6420
7810
6209
5229
5225
5222
0240
9633
5920
5912
9700
7420
5913
6630
8422
9000
7410
7020
5819
5210
6810
4322
4321
4329
6201
7320
5610
8219
7310
3100
3250
2021
3312
9511
3314
3319
9512
8230
6202
4933
5022
5012
4931
5021
5011
8121
8129
4222
4229
4221
4223
6311
3900
Phone0972623158
Mobile0972 623 158
Mã số thuế5702152683
Người đại diệnVŨ THỊ THẢO
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-02-23
Thay đổi giấy phép2024-07-12T23:28:14
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4632
4641
4663
4782
4789
4799
4719
4711
4781
4791
4783
4784
4722
5224
9631
1020
7730
7710
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8292
8211
1812
5510
5630
9610
7912
3011
3012
2592
8512
8511
9620
4330
8730
9312
9412
5229
5222
6619
7420
6910
8422
4390
1811
0311
0312
3600
7120
6810
4322
4329
1410
5610
0321
0322
7310
2591
1623
2395
2593
3212
1622
3211
1104
3100
1621
2420
1075
2599
1629
1420
1393
1080
1430
2394
9511
3830
3700
3811
0128
0119
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
3821
Phone0855933566
Mã số thuế5701935836
Người đại diệnHỒ NGỌC QUANG
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2018-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:12:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
7722
7729
7730
7740
7721
7710
6022
5590
6312
5621
7820
7830
7911
5629
8130
7990
8030
8292
8211
8020
8110
5510
5630
6399
7912
8423
8430
8010
5914
7810
8411
6209
8299
8291
8220
8421
5920
5912
5913
8413
8412
8422
5911
6021
6110
6190
6120
6130
5819
6201
5610
8219
8230
6202
8121
8129
6311
5813
5812
5820
5811
Phone0643815539
Mã số thuế0300520578-002
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HUY
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2011-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:53:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4652
4663
4530
5229
8299
8422
0810
6810
4322
4321
3320
721
1104
3290
2610
1920
2212
2630
4299
Phone02363840159
Mã số thuế0300520578-003
Tên viết tắtTECAPRO DANANG
Tên quốc tếTECHNOLOGICAL APPLICATION AND PRODUCTION ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY - DANANG BRANCH
Người đại diệnPHẠM VĂN DƯỠNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Đà Nẵng
Ngày thành lập2011-03-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:51:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4652
4663
4530
5229
8299
8422
0810
4322
4321
3320
721
1104
3290
2610
1920
2212
2630
4299
Phone0966725690
Mã số thuế0109684213
Tên viết tắtANT EXPRESS INTERNATIONAL., JSC
Tên quốc tếANT EXPRESS INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CHI LINH
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-06-28
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:30:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4661
4620
4652
4632
4641
4663
5310
4312
5320
7911
7990
8292
5510
7912
8299
6619
7110
8422
7410
5210
6810
5610
4311
6820
4933
4932
5021
4229
4221
4299
4223
4101
4102
Phone09698811678
Mã số thuế0107450749
Tên quốc tếTRUONG THINH INVESTMENT ADVISORY AND CONSTRUCTION AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnQUẢN THẾ TUẤN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-06-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:33:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4752
7730
4312
4610
2592
4330
8299
5221
6619
7110
8422
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
4933
4932
4931
421
4299
4101
Phone0838110181
Mã số thuế0300520578
Tên viết tắtTECAPRO
Tên quốc tếTECHNOLOGICAL APPLICATION AND PRODUCTION ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2010-11-12
Thay đổi giấy phép2023-07-05 09:17:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4652
4663
4530
5229
8299
8422
0810
6810
4322
4321
3320
7212
7211
1104
3290
2610
1920
2219
2630
4299
Phone084-8 3822 1084
Mã số thuế0300492137
Tên viết tắtCÔNG TY CỔ PHẦN MINH THÀNH
Tên quốc tếMINH THANH PRODUCTION BUSINESS SERVICES CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SANG
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2010-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-08 08:20:28
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4771
4741
4730
4512
4761
4753
4541
4530
4542
4520
1010
1020
7730
4312
1610
4513
4610
8130
1812
5510
5630
2592
4330
7490
9312
6209
7110
8422
9319
4390
1811
0893
5210
6810
4321
4329
1410
5610
4311
1623
2395
2511
1622
1104
1702
1520
3100
1621
2819
2620
2012
2599
2790
2630
1080
1430
1512
3312
3313
9512
9521
3830
3700
3812
0210
0150
6202
8121
8129
421
4299
4101
1061
3900
3822
3821
5820