NGÀNH NGHỀ: Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Tìm thấy 46
Phone0903 910631
Mã số thuế3702028971
Tên viết tắtNGUYEN KHOA JSC
Tên quốc tếNGUYEN KHOA INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN KHOA DI
Ngành nghề chínhHoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2012-04-12
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:10:38
Mã số thuế0200834732
Tên viết tắtA & A INTERCO
Tên quốc tếA & A INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ THU HUYỀN
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2008-02-04
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:48:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Phone0914323636
Mã số thuế0401442541
Người đại diệnNguyễn ánh Ngọc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2011-09-09
Thay đổi giấy phép2023-07-01 18:10:32
Phone0313796990
Mã số thuế0200867375
Tên viết tắtESMACO
Tên quốc tếEAST MARITIME JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NHÃN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2009-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:23:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
46637
46636
46633
46634
4659
46622
46635
46611
46631
46639
46632
45200
5224
43120
78301
7911
8532
52291
7990
52299
7912
3011
3012
25920
85590
4330
82990
07229
07100
5210
52292
5610
33150
4933
5022
5012
49321
4931
5021
5011
421
42900
4299
41000
Phone2643288
Mã số thuế0200773208
Tên viết tắtHUNG CUONG 844844 CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG CUONG 844844 TRADING AND TRANSPORT SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN HỮU HÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2007-12-08
Thay đổi giấy phép2023-07-02 06:33:51
Tên ngành nghề
46499
46496
46614
4662
4511
45431
4663
46613
4512
4541
4530
45420
45200
2396
46101
4513
85590
4330
82990
52219
5222
5210
4933
5022
49312
49321
49329
5021
4299
4101
Phone02143852252
Mã số thuế5300100276
Tên viết tắtCông ty Apatit Việt Nam
Tên quốc tếVietnam Apatit Limited Company
Người đại diệnNGUYỄN THANH HÀ
Ngành nghề chínhKhai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2005-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:16:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone3841268
Mã số thuế0200731977
Tên viết tắtADC
Tên quốc tếADC COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ NGỌC
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2010-12-01
Thay đổi giấy phép2023-07-01 20:53:52
Tên ngành nghề
46310
4620
4511
46697
45301
46622
4632
45302
45200
5224
77101
78301
4513
45303
52291
52299
85590
01620
8299
6910
70200
5210
52292
82300
4933
5022
5012
49321
4931
Phone02103501437
Mã số thuế2600745551
Tên viết tắtHOÀNG SƠN PHÚ THỌ., JSC
Tên quốc tếHOÀNG SƠN PHÚ THỌ JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Phú Thọ
Ngày thành lập2011-07-02
Thay đổi giấy phép2023-06-30 15:05:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
46636
46633
46634
46591
46594
46510
4511
46497
46622
46635
46631
46613
46632
4512
47524
4541
4543
4530
4542
4520
4312
2592
85590
4330
7110
4390
55101
4322
4321
56101
4311
82191
2392
3312
422
42102
421
4299
4101
Phone031 3858204
Mã số thuế0200460928
Tên viết tắtVIET HA CO.,LTD
Tên quốc tếVIET HA COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM PHƯƠNG HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2002-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:18:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
46413
4662
46493
4511
4652
46329
46624
4663
46613
4512
47732
4530
4520
2396
4312
78301
7911
4513
4610
7990
85600
5510
7912
85590
6492
74909
9312
9311
9321
6622
8299
5221
6810
73200
5610
2395
2391
2392
2394
82300
4933
49331
5022
5012
49312
49321
49329
421
4299
4101