NGÀNH NGHỀ: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Tìm thấy 72
Phone0533877645
Mã số thuế3200542372
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV NGỌC BẢO NGÂN
Tên quốc tếNGOC BAO NGAN ONE MEMBER LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH NGA
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2012-06-07
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:51:10
Tên ngành nghề
46324
46495
4649
4633
46326
46310
46494
46510
45411
4620
46493
45431
46497
46340
46412
46520
4632
46631
46491
4663
4752
4789
47191
02210
0231
02102
4933
Phone0536252472
Mã số thuế3200526807
Tên viết tắtCÔNG TY VIỆT HOÀNG HUY
Người đại diệnDƯƠNG ÁNH HỒNG
Ngành nghề chínhBán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2012-02-14
Thay đổi giấy phép2023-07-02 09:04:07
Phone0912583674
Mã số thuế2400556162
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TUẤN DƯƠNG
Tên quốc tếTUAN DUONG PRODUCING & TRADING1 MEMBER CO.LTD
Người đại diệnBÙI VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2011-07-07
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:48:06
Tên ngành nghề
46324
46325
4669
46495
4649
46499
46637
46203
46498
46492
46636
46633
46310
46496
46494
46413
46202
45411
4620
46209
46493
45111
4511
45431
45301
46323
46497
46340
46412
46201
46204
46329
4641
46491
45119
46632
47735
47736
4773
47733
47731
45412
45120
45432
45302
4541
4543
4530
45420
45200
55102
96310
1030
10309
1010
55902
77210
43120
5590
78301
7911
45413
45131
4513
45433
45303
8531
8532
85322
56109
81300
5510
96100
85321
85311
85312
10101
96330
96320
90000
55101
55901
5610
56101
55104
43110
11030
27500
11042
1104
32502
3100
31001
31009
32900
2023
10301
11041
11020
27900
13210
18200
81210
81290
42200
42102
42101
421
42900
4101
Mã số thuế3701082711
Tên viết tắtNAM THANH PHONG CO., LTD
Tên quốc tếNAM THANH PHONG ONLY MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTỐNG PHÚC NAM
Ngành nghề chínhBán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2008-10-30
Thay đổi giấy phép2023-07-01 20:33:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02363687711 - 0988
Mã số thuế0401391262
Tên viết tắtTHAI THINH NAM MIEN TRUNG CO.,LTD
Tên quốc tếTHAI THINH NAM MIEN TRUNG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thịnh Thành
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2010-12-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:32:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0912737755
Mã số thuế3100379796
Người đại diệnPHẠM ĐƯỢM
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lệ Thuỷ
Ngày thành lập2007-04-20
Thay đổi giấy phép2023-07-02 11:06:59
Phone0533 851563
Mã số thuế3200267479
Người đại diệnNGUYỄN THU
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2007-09-17
Thay đổi giấy phép2023-07-02 07:03:54
Phone0944445666
Mã số thuế2600741701
Tên viết tắtXUÂN HƯƠNG PT CO., LTD
Tên quốc tếXUÂN HƯƠNG PHÚ THỌ COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-05-25
Thay đổi giấy phép2023-07-01 04:53:35
Tên ngành nghề
46495
46637
46331
46332
46326
46636
46633
46496
46494
4662
46634
46592
46591
4653
46594
4651
45411
46493
45431
45301
46497
4634
46635
4652
46329
46631
46639
46632
45412
4512
45432
45302
45420
4520
4312
46101
45413
4513
45433
45303
5629
4330
0810
4322
4321
4329
4311
9511
9521
4933
49312
49321
422
421
4299
4101
Phone2643288
Mã số thuế0200773208
Tên viết tắtHUNG CUONG 844844 CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG CUONG 844844 TRADING AND TRANSPORT SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN HỮU HÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2007-12-08
Thay đổi giấy phép2023-07-02 06:33:51
Tên ngành nghề
46499
46496
46614
4662
4511
45431
4663
46613
4512
4541
4530
45420
45200
2396
46101
4513
85590
4330
82990
52219
5222
5210
4933
5022
49312
49321
49329
5021
4299
4101