NGÀNH NGHỀ: Đào tạo cao đẳng Tìm thấy 9567
Mã số thuế0108194135-002
Người đại diệnĐINH HỮU THUẬN
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại quý hiếm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-11 08:14:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4661
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4711
4781
4772
0146
0145
4312
1610
7820
7830
7911
4610
8533
8531
8532
7990
8560
7912
4330
1313
7810
0910
0810
0722
0730
0710
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
1410
0322
4311
1622
1104
3100
1621
2391
1629
1311
1391
1312
2392
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0150
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone(028) 3 838 0482
Mã số thuế0302044476
Tên viết tắtDC TECHNOLOGIES JSC
Tên quốc tếDC TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THỊ THÚY NGA
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2000-06-22
Thay đổi giấy phép2023-07-13 19:04:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4774
4741
4761
2396
7730
4610
8533
8531
8532
2432
2592
7490
6209
6619
7110
7120
3320
6612
7212
3212
3211
2818
2011
3290
2420
2610
2822
2823
2710
2023
2391
2029
2219
2651
3312
9511
3314
3313
3319
9512
3830
3812
3811
8230
3821
Phone(028) 39003333
Mã số thuế0304059245
Tên viết tắtTEXENCO CORPORATION
Tên quốc tếTHU DUC ENGINEERING CORPORATION
Người đại diệnHỒ NGỌC HUY
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2005-10-04
Thay đổi giấy phép2023-07-01 22:06:21
Tên ngành nghề
4669
4659
4652
4690
4641
7730
8533
8531
8532
2592
9620
1313
7490
7110
7410
4390
1811
7120
6810
4322
4321
4329
3320
1410
7212
7214
7211
7213
2511
2750
2710
2640
2410
2740
2790
1391
3319
6820
4293
4212
4299
4101
Phone028 54110088
Mã số thuế0309139261-001
Tên quốc tếBRANCH OF KHAI HOAN LAND GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH THỊ NHẬT HẠNH
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2013-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:49:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0310776138
Tên viết tắtTHIEN TAN ELECTRIC TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếTHIEN TAN ELECTRIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ QUANG ĐỨC
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2011-04-15
Thay đổi giấy phép2023-06-29 05:54:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4511
4652
4663
4741
4512
7730
7710
6312
4513
4610
8533
8531
8532
2592
7490
6209
6619
7110
7410
7020
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7320
3290
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
3700
3812
3811
6202
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
5820
Phone0909787588
Mã số thuế0312635534
Tên viết tắtDAT CAT DA CO.,LTD
Tên quốc tếDAT CAT DA COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN THẾ TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2014-01-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:45:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4652
4663
4773
0144
0141
4312
4610
8533
8531
8532
8560
8299
0810
0891
0892
5210
4311
2012
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
4933
4931
Phone0932695249
Mã số thuế0313379548
Tên quốc tếTHANH NGUYEN SERVICE INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LỆ THUHOÀNG TRUNG TÍNH
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2015-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:51:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4632
4663
4752
4764
7710
4312
5621
4610
8533
8541
8531
8532
8560
7912
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
9321
5229
5221
5222
6619
7410
7020
9329
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
8219
7310
1071
1104
2391
1079
2392
6820
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Mã số thuế0313612829-014
Người đại diệnPHAN THỊ NGỌC QUYÊN
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2020-12-03
Thay đổi giấy phép2022-04-21 04:21:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4641
4759
4723
4773
4771
4711
4741
4761
4753
4742
4763
4722
4772
4764
9631
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
8560
8512
8511
8551
8521
8552
1313
8730
8620
6209
5229
8299
9639
9700
7020
8699
1811
5210
6201
1410
7310
1394
1399
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
8230
6202
4933
6311
Phone0906866778
Mã số thuế0314267043
Người đại diệnHUỲNH HÙNG CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2017-03-06
Thay đổi giấy phép2023-07-18 03:19:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4632
5621
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
1812
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
6209
9000
7410
1811
4321
6201
1410
5610
7310
1392
3312
9511
8230
6202
Phone02822474383
Mã số thuế0315308630
Tên viết tắtVIET JAPAN PARTNER CO., LTD
Tên quốc tếVIET JAPAN PARTNER COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ ĐỨC THẮNG
Ngành nghề chínhHoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2018-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 09:52:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
6312
7911
4610
8533
8531
8532
8560
1812
5510
7912
8559
7490
7810
6209
7420
7410
7020
1811
7212
7222
7320
7310
8230
6311
5820