NGÀNH NGHỀ: Đào tạo cao đẳng Tìm thấy 9567
Phone0901529666
Mã số thuế0107482483
Tên viết tắtFIA FINANCIAL CO., LTD
Tên quốc tếFIA FINANCIAL INVESTMENT AND CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÝ TRIỆU MINH
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2016-06-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 09:47:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
0144
0146
0145
0142
0141
4312
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8560
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8299
6619
7110
7410
7020
4390
3600
4322
4321
4329
7211
7320
0321
0322
4311
3830
3700
3812
3811
8230
0128
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone02227776688
Mã số thuế0107601740-013
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH HẢI
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2022-09-16
Thay đổi giấy phép2023-07-07 12:00:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0435587979
Mã số thuế0107886013-002
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN TRANGt
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2022-04-21
Thay đổi giấy phép2023-07-08 23:44:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4632
4711
4722
1030
1010
1020
7710
6312
5621
8533
8531
8532
5629
8130
7990
8211
8560
8110
1812
5630
6399
8559
8299
6619
7110
7420
9000
7410
7020
6190
1811
5210
7120
6810
6201
7320
5610
7310
8230
6202
6820
8121
8129
4293
4292
4291
Phone0916679199
Mã số thuế0108128816
Tên quốc tếISOCERT INTERNATIONAL CERTIFICATION AND INSPECTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN THAO VŨ HOÀNG TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-01-11
Thay đổi giấy phép2023-07-07 14:11:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4651
4652
4632
4690
4719
4711
4783
4742
4772
1050
1030
1020
1101
6312
8533
8531
8532
8560
1812
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
6209
8299
6920
7410
7020
1811
7120
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7320
7310
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
2023
1102
2029
2030
1080
1079
2100
1062
1820
8230
0128
6202
1061
6311
5820
Phone0983524791
Mã số thuế0108206366
Tên viết tắtAVB
Tên quốc tếAVB INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ THU GIANG
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2018-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:09:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4312
7820
7830
7911
8533
8531
8532
7990
8560
7912
8559
8512
8511
4330
7490
7810
5229
8299
5225
5221
6619
4390
4322
4321
4329
7222
7221
4311
8230
4933
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
Phone02253985899
Mã số thuế0200742880
Tên viết tắtHOA BINH CO.,LTD
Tên quốc tếHOA BINH TRADING AND TOURISM LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGÔ ANH TUẤN
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Bảo - Tiên Lãng
Ngày thành lập2007-05-22
Thay đổi giấy phép2023-07-13 08:06:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4723
4782
4774
4789
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4724
4791
4783
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
7710
6312
7911
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
8560
1812
6399
7912
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8720
8730
7490
8610
8620
7810
8692
6209
5229
8299
0240
8220
7110
7410
6391
4390
8691
8699
1811
7120
6810
6201
7212
7213
1701
1104
1629
1820
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
8230
6202
6820
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
6311
Phone(848) 3822 8324 - 3
Mã số thuế0302706264
Tên viết tắtVUTC CORP
Tên quốc tếVIET UC TRAINING AND CONSULTING CORPORATION
Người đại diệnLÊ THỊ PHƯƠNG THÚY
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2002-08-12
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:36:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0304638098
Tên quốc tếPHU GIA PHAT-HCM INVESMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC VƯỢNG
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2006-10-23
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:31:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4661
4620
4663
4722
5224
1030
7730
7710
5590
8533
8531
8532
8211
5510
5630
9610
8559
8512
8511
7490
5229
0990
5225
5221
0240
0163
0161
7110
9319
9329
4390
0899
0810
0891
5210
6810
4321
7212
7211
5610
7310
2395
1399
3511
1629
2399
1079
2392
3812
3811
0210
3512
4933
5022
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone028 3822 3090
Mã số thuế0310794578
Tên viết tắtMỘT THÀNH VIÊN NTTC
Tên quốc tếNTTC COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THU NGA
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2011-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-29 09:40:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4723
4773
4721
4711
4724
4722
4543
4530
4542
4520
5621
7830
7911
8533
8531
8532
7990
8560
5630
7912
7490
7810
6209
5229
4321
3320
3315
8230
6202
Phone0903746294
Mã số thuế0312713743
Tên quốc tếBAC TRAINING AND CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Minh Phụng
Ngành nghề chínhCổng thông tin
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2014-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:34:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4651
4652
4771
4719
4711
4761
6312
7820
7830
4610
8533
8531
8532
8560
8559
8551
8552
6209
6619
7410
7020
6190
6201
6202
6311
5820