NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 10651
Phone08 398 12234
Mã số thuế0304215222
Tên viết tắtTMQ INVESTMENT TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếTRUONG MY QUANG INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM XUÂN KIÊN
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2006-02-06
Thay đổi giấy phép2023-07-01 18:59:10
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4620
4632
4663
5224
1030
1010
4610
8512
8511
8521
0163
0161
0810
0892
5210
3320
7212
7214
2012
1629
1080
2100
1062
0121
0128
0119
0111
0112
0118
0150
4933
4222
4293
4221
4101
4102
1061
Phone02854161413
Mã số thuế0305769801
Tên viết tắtIC REAL CORP
Tên quốc tếINDOCHINA REAL ESTATE DEVELOPMENT INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnTRƯƠNG ANH TUẤN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2008-05-13
Thay đổi giấy phép2023-07-01 22:54:15
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4663
7729
7730
7721
7710
4312
5590
5621
5629
8130
8211
8110
5510
5630
8512
8511
8521
8522
8523
4330
9632
7110
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
7212
7211
5610
4311
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0306034398
Tên viết tắtAZC
Tên quốc tếAZCAPITAL CORPORATION
Người đại diệnTRẦN NGỌC ANH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2008-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:40:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4632
4759
4773
4711
4741
4512
4772
7730
4312
5590
8541
8531
8542
8532
5510
5630
8512
8511
8551
8521
4330
7010
6209
0990
5221
0163
7110
9000
7410
7020
4390
0810
0610
0220
0620
0722
0710
0721
0510
0520
3600
6810
4322
4321
6201
7320
5610
0131
4311
7310
2420
3830
3700
3812
3811
8230
0118
6202
6820
4940
4933
4912
5021
5011
4222
4221
4212
4211
4299
6311
3900
3822
3821
Phone08 - 38255445
Mã số thuế0310213872
Tên viết tắtEDU
Tên quốc tếTODAY EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG HÀ TRUNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2010-08-23
Thay đổi giấy phép2023-07-03 05:31:59
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4620
4663
4752
4753
7730
7830
8533
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
7490
8299
5912
7420
7020
3320
8219
8230
Phone028 955 8336
Mã số thuế0312361900
Tên viết tắtTWINKLE GROUP INTERNATIONAL CO., LTD
Tên quốc tếTWINKLE GROUP INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLẦU THỊ THẢO MINH
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2013-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 11:59:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0932695249
Mã số thuế0313379548
Tên quốc tếTHANH NGUYEN SERVICE INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LỆ THUHOÀNG TRUNG TÍNH
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2015-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:51:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4632
4663
4752
4764
7710
4312
5621
4610
8533
8541
8531
8532
8560
7912
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
9321
5229
5221
5222
6619
7410
7020
9329
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
8219
7310
1071
1104
2391
1079
2392
6820
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Phone1900636900
Mã số thuế0313612829-008
Người đại diệnPHAN THỊ NGỌC QUYÊN
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2020-02-20
Thay đổi giấy phép2022-04-06 21:44:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4641
4759
4723
4773
4771
4711
4741
4761
4753
4742
4763
4722
4772
4764
9631
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
8560
8512
8511
8551
8521
8552
1313
8730
8620
6209
5229
8299
9639
9700
7020
8699
1811
5210
6201
1410
1394
1399
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
8230
6202
4933
6311
Mã số thuế0314182135
Tên viết tắtCÔNG TY CP BỆNH VIỆN VẠN PHƯỚC
Tên quốc tếVAN PHUOC HOSPITAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ MỘNG TUYẾT
Ngành nghề chínhHoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2017-01-05
Thay đổi giấy phép2023-07-17 15:06:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0972645678
Mã số thuế0314853915-006
Tên viết tắtVIETMYSCHOOL GARDEN
Tên quốc tếVIET MY INTERNATIONAL EDUCATION GROUP JOINT STOCK COMPANY BRANCH - VIETMYSCHOOL GARDEN
Người đại diệnNGUYỄN BÁ LINH
Ngành nghề chínhHoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2023-04-25
Thay đổi giấy phép2023-07-04 07:50:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4661
4620
4632
4690
4641
4789
4771
4721
4781
4761
4791
4722
4764
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7721
7710
5590
5621
7911
8533
8541
8531
8542
8532
5629
8560
5630
9610
7912
8559
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9311
9321
9103
0162
9639
0163
0161
9319
9101
8890
9329
0620
5210
6810
5610
0131
0132
0321
0322
1040
1079
9511
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4929
4932
4931
Mã số thuế0315494306
Tên viết tắtAG SAI GON CO.,LTD
Tên quốc tếAG SAI GON COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO VIỆT THÁI
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2019-01-22
Thay đổi giấy phép2023-07-16 20:32:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4632
4641
4663
4711
4730
4772
5224
7729
7730
7740
7721
7710
4312
1610
7820
8512
8511
8521
8522
8523
7810
8299
0240
6619
6190
9329
0810
0220
0231
0311
3600
5210
7212
7214
7213
0321
0322
4311
2680
1623
3511
3212
1622
3211
2652
3230
3100
1621
2610
2620
3220
2013
2599
1629
2022
2660
2651
2630
2670
3250
2100
3314
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
6820
4940
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821