NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 10651
Phone0902032343
Mã số thuế0316842820-002
Người đại diệnTRẦN THỊ CẨM TIÊN
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Hòa - Đức Huệ
Ngày thành lập2022-03-17
Thay đổi giấy phép2023-07-08 20:21:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4620
4511
4512
4541
7710
7911
8531
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7810
5229
5610
8230
4931
5021
5011
Phone0912191315
Mã số thuế3603294041
Người đại diệnBÙI NGỌC DIỄM
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2015-07-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:06:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0105789215-009
Người đại diệnHồ Việt Anh
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2019-02-21
Thay đổi giấy phép2023-07-16 12:59:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4620
4663
0146
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
0162
0240
0161
6619
7020
7320
0131
0132
7310
8230
0210
0150
4933
5022
5012
0164
Phone0977722926/ 09863856
Mã số thuế0900699944
Tên viết tắtT&T TOURISM., JSC
Tên quốc tếT&T TOURISM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BÌNH
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2011-07-21
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:01:40
Tên ngành nghề
4649
4662
4511
4663
4752
1030
1010
1020
7730
4312
4513
4610
5510
8512
8511
8521
8522
8523
4330
1313
9312
9311
9321
7810
9319
9329
0810
0220
0891
0231
0722
5210
6810
4322
4321
1410
5610
4311
1040
3100
1392
1311
1393
1080
1312
6820
5022
5021
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0902377553
Mã số thuế1801602294
Tên viết tắtCTY CP TM XD & ĐT THIÊN TRƯỜNG PHÚ
Người đại diệnLÊ MINH TUẤN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2018-05-28
Thay đổi giấy phép2023-06-24 19:01:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4663
4741
4722
7730
7710
4312
4610
8531
8532
8130
5510
5630
7912
2592
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7410
7020
6810
4322
4321
3320
1410
5610
0321
0322
4311
7310
1103
3290
2012
2022
9511
3314
3313
9512
0113
0118
4933
5012
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0246 6 530 666 09778
Mã số thuế2500209363
Tên viết tắtSHG GROUP.,JSC
Tên quốc tếSON HA GREEN GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THUẬN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2008-08-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 17:55:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4620
4511
4632
4641
4541
4543
4530
4542
4520
2396
1030
1010
1020
7911
4610
8533
8531
8532
8130
7990
8211
8110
5510
7912
2431
2592
8512
8511
8521
8523
5229
8299
0899
0810
0710
0510
0520
5210
6810
4322
4329
3320
1410
5610
2591
1623
1399
2593
2750
1622
3100
1621
1392
3290
2420
2610
2815
2819
2620
2710
2640
2599
1629
2220
2410
2790
1062
1391
3700
3812
3811
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4102
3822
3821
Phone0916297343
Mã số thuế2801673709-005
Người đại diệnTRẦN THỊ DUYÊN
Ngành nghề chínhĐào tạo sơ cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2019-07-03
Thay đổi giấy phép2023-07-15 21:45:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4652
4741
5590
5621
7820
8531
5629
8560
5510
5630
8559
8512
8511
8521
7810
6209
6920
1811
6201
5610
8219
3230
3290
2599
2220
8230
6202
6311
Phone038 3563507
Mã số thuế2900471372
Tên viết tắtTMD GROUP
Tên quốc tếTHIEN MINH DUC GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCHU THỊ THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2001-09-04
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:01:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4690
4663
4799
4719
4730
4764
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1101
1610
5621
7820
7830
7911
4513
8560
5510
9610
7912
8512
8511
8521
8522
8523
9620
9312
9311
7810
9103
0162
5229
0910
8299
5225
5222
0240
9639
9319
9329
0810
0610
0220
0620
0231
0730
0710
0312
5210
6810
5610
0131
0132
0322
1103
3511
1104
2011
2610
1102
2029
1629
1079
2100
3312
3700
0232
0121
0128
0119
0129
0210
3512
4940
4933
5022
5012
4212
4299
4101
4102
0164
Phone0886666999
Mã số thuế3801173779
Tên viết tắtHOANG CAT GROUP
Tên quốc tếHOANG CAT LAND GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ CÔNG HOÀNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2018-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:37:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4774
4789
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
5590
1610
5621
7820
7830
4513
4610
8531
8532
5629
8130
8211
8560
8110
5510
5630
9610
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8610
9312
9311
9321
8620
9499
7810
9420
7010
5229
8299
5225
9639
9633
9632
7110
6920
9319
7020
9329
4390
8691
8699
0899
0810
0891
3600
5210
7120
6810
4322
4329
6612
5610
8219
1623
1622
1621
1629
3700
8230
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
8121
8129
Phone0912096117 09129231
Mã số thuế5500207636
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HỢP
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mộc Châu - Vân Hồ
Ngày thành lập2002-04-23
Thay đổi giấy phép2023-07-19 06:58:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4661
4620
4730
4530
4520
7730
7710
4312
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
8512
8511
8521
8522
8523
0162
0163
0161
4321
5610
4311
1077
1076
1080
1079
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102