NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 10651
Phone0909577981
Mã số thuế0311815566
Tên viết tắtKHA THIEN EDU DEV CO.,LTD
Tên quốc tếKHA THIEN EDUCATIONAL SERVICES AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ HOÀNG NHỰT
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2012-06-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 20:32:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0825257979
Mã số thuế0316712130
Tên viết tắtTDC GROUP
Tên quốc tếTDC GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC THẮNG
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2021-02-08
Thay đổi giấy phép2023-07-12 07:39:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0905407476
Mã số thuế4101628888-001
Tên quốc tếVIET MY - QUY NHON EDUCATION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY - BRANCH TUY PHUOC
Người đại diệnNGUYỄN THIỆN CHIẾN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2025-10-07
Thay đổi giấy phép2025-10-30T03:49:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0946760788
Mã số thuế3002300572
Tên viết tắtVTB MANPOWER CO., LTD
Tên quốc tếVTB VIETNAM MANPOWER SUPPLY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHÁI QUỐC DƯƠNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2025-10-13
Thay đổi giấy phép2025-10-30T05:35:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4719
4791
4722
7710
5590
7820
7830
7911
4610
8531
8532
7990
8560
5510
7912
8559
8512
8511
8521
8522
8523
7810
5229
5610
0322
3100
8230
4933
4932
Phone0815523986
Mã số thuế0316955172
Tên viết tắtST VIETNAM CO.
Tên quốc tếSTUDY TABLE VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH HÙNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2021-08-30
Thay đổi giấy phép2023-07-11 02:49:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0238 386 8086
Mã số thuế0111221678-002
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỨC
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-10-17
Thay đổi giấy phép2025-10-31T17:23:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
4690
4773
4761
4772
9631
5590
5621
7830
8533
8531
8532
5629
7990
8560
5510
5630
9610
8559
8512
8511
8521
8522
8523
9620
7490
9639
9633
9319
6810
5610
8230
6820
Phone0357600068
Mã số thuế0316663613
Tên quốc tếALPHA EDUCATION SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ CHÂU GIANGt
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2021-01-04
Thay đổi giấy phép2023-07-12 13:58:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0981004613
Mã số thuế0317924762-010
Người đại diệnTRẦN LÝ NGỌC HÂN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 12 Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-29
Thay đổi giấy phép2025-10-30T08:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
Phone0945415415
Mã số thuế0314416520
Tên viết tắtDAI VU PHONG CO.,LTD
Tên quốc tếDAI VU PHONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TỊNH
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2017-05-22
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:31:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4312
6312
1610
4610
8531
8020
8560
5510
8512
8511
8521
8522
8523
4330
9321
6209
0990
5222
0161
7410
7020
0810
0220
0891
0730
6810
4322
4321
3320
6201
5610
0131
0132
2511
3290
2391
1629
2392
9511
3314
3313
9512
9521
8230
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900