NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 10651
Mã số thuế3702899859
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH GD STELLA TINH TÚ
Người đại diệnVŨ THỊ DUYÊN
Ngành nghề chínhGiáo dục tiểu học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Uyên
Ngày thành lập2020-08-06
Thay đổi giấy phép2023-07-13 13:45:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0987000980
Mã số thuế3801249883
Tên viết tắtMAYAR GROUP
Tên quốc tếTHE MAYAR GROUP Joint Stock Company
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỸ THU
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Chơn Thành
Ngày thành lập2021-04-01
Thay đổi giấy phép2023-06-16 06:08:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0969768007
Mã số thuế2902073955
Tên viết tắtCông ty TNHH Khuê Thịnh
Người đại diệnNGUYỄN TẤT HẬU
Ngành nghề chínhGiáo dục tiểu học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Lam I
Ngày thành lập2020-11-24
Thay đổi giấy phép2023-07-12 22:05:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0979460758
Mã số thuế4001237400
Tên quốc tếNGOC AN NHIEN EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH TÂN
Ngành nghề chínhGiáo dục mẫu giáo
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2021-08-19
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:30:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone024 3202 2020
Mã số thuế0109058537
Tên viết tắtNGAVICO EDU
Tên quốc tếNGAVICO INTERNATIONAL EDUCATION DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO BÌNH HỒNGNGUYỄN THANH SƠN
Ngành nghề chínhGiáo dục tiểu học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2020-01-08
Thay đổi giấy phép2023-07-14 22:44:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02543829849
Mã số thuế3500100449
Tên viết tắtBARIMEX CORP
Tên quốc tếBARIMEX CORPORATION
Người đại diệnNguyễn Hoàng Minh Ngọc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập1998-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 10:43:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0977859859
Mã số thuế0109482425
Tên viết tắtVIET STAR., LTD
Tên quốc tếVIET STAR TALENT EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM OANH
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2021-01-04
Thay đổi giấy phép2023-06-16 19:19:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế1801645435
Tên viết tắtASTON EID CO.,LTD
Tên quốc tếASTON EDUCATION INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀNG MINH PHƯƠNG ANH
Ngành nghề chínhGiáo dục tiểu học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cái Răng - Phong Điền
Ngày thành lập2019-07-30
Thay đổi giấy phép2023-07-15 20:00:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0984 087 811
Mã số thuế0106374735
Tên viết tắtMDFOOD CO.,LTD
Tên quốc tếMINH DUC FOOD PRODUCTION & TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DOÃN DIÊN
Ngành nghề chínhChế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2013-11-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:15:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4741
4722
4541
4543
4530
1050
1030
1010
1020
7710
1101
4610
8531
8532
8292
8560
8559
8512
8511
8521
8522
8523
8299
1103
1073
1071
1104
2825
2819
1074
1075
1102
1079
1062
4933
4931
1061
Phone02433862229
Mã số thuế0108442437
Tên quốc tếSUN EDUCATION PARK JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÀNH
Ngành nghề chínhGiáo dục tiểu học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2018-09-25
Thay đổi giấy phép2023-07-16 15:45:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4651
4652
4632
4663
4752
4723
4711
4761
4722
4312
5621
7830
7911
8533
8531
8542
8543
8532
7990
8560
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8299
7410
4390
4322
4321
5610
4311
4222
4229
4212
4211
4299
4101
4102