NGÀNH NGHỀ: Quảng cáo Tìm thấy 134
Mã số thuế0401407473
Tên viết tắtPMH CO.,LTD
Tên quốc tếPHUC MINH HUNG CONSTRUCTION - PRODUCTION & TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHÍ MINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2011-02-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 07:57:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0903589577
Mã số thuế0401381553
Tên viết tắtCTS CO.,LTD
Tên quốc tếCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC HUY
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2010-10-04
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:52:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0201094110
Tên viết tắtINTL REA.
Tên quốc tếINTERNATIONAL REAL ESTATE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DUY TÔN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2010-07-08
Thay đổi giấy phép2023-06-30 10:03:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46592
4511
45120
4530
43120
79110
4513
79200
79120
43300
93210
93290
55101
5210
68100
4322
43210
56101
43110
73100
82300
42200
42102
42900
41000
Mã số thuế0401489074
Người đại diệnNGUYỄN TỨ CỒ
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2012-04-17
Thay đổi giấy phép2023-07-03 11:14:23
Phone0313941638
Mã số thuế0201123932
Tên viết tắtV.M.I.D CO
Tên quốc tếV.M.I.D MARITIME INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NHẬT TUẤN
Ngành nghề chínhDạy nghề
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2010-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-30 09:58:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46499
46637
46636
46633
46634
46599
46510
4511
46622
46635
46520
46631
46632
45120
4541
45200
5224
78301
85322
52291
25920
78100
82990
52219
5222
5210
52292
73100
33150
82300
4933
5022
5012
Phone0914727801
Mã số thuế0105915533
Tên viết tắtKOVIA., CORP
Tên quốc tếKOVIA VIET NAM CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:04:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
47620
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
47722
4512
4753
4791
4742
4763
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
4312
6312
5621
46101
7911
4513
8532
5629
8130
7990
8560
1812
5510
6399
7912
8559
4330
7490
6209
5229
8299
8220
6499
6619
9000
7410
7020
6190
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
73100
2610
2620
1820
3312
3314
3313
8230
6202
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0904229794
Mã số thuế0314846989
Người đại diệnTHẠCH NGUYỄN THU ANH
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2018-01-18
Thay đổi giấy phép2023-07-18 08:57:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
46510
46520
4663
4762
4759
4752
4741
4761
47420
7730
4610
18120
4330
6209
7410
4390
1811
43221
4321
43222
43290
3320
6201
73100
3290
33120
95110
3314
3319
95120
6202
4933
5022
5012
4299
Phone0523841777
Mã số thuế3100299519
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC TOẢN (TOẢN QUỐC NGUYÊN)
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2005-12-20
Thay đổi giấy phép2022-02-02 13:10:06
Phone0914 858 930
Mã số thuế1702134373
Tên viết tắtCTY TNHH QUẢNG CÁO TRANG TRÍ NỘI THẤT HƯNG THỊNH
Người đại diệnPHAN NGỌC PHƯỚC
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2018-07-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:33:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4663
5224
7730
7710
4312
18120
4330
5229
5225
7110
7420
74100
4390
5210
4322
4321
4329
7320
4311
8219
73100
2511
8230
4933
4222
4229
4221
4212
4223
4101
4102