NGÀNH NGHỀ: Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế Tìm thấy 117
Phone0334605555
Mã số thuế5702062292
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG
Ngành nghề chínhSản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2020-10-21
Thay đổi giấy phép2023-07-13 04:15:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0948205555
Mã số thuế0801249077
Tên viết tắtNGOC MINH EDJSC
Tên quốc tếNGOCMINH EDUCATION DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ QUYÊN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2018-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:37:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0379132679
Mã số thuế5701897147
Tên viết tắtTDN COMPANY LTD
Tên quốc tếTHANG DIEP NGOC COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ THANH HẬU
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2017-09-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:09:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4711
4781
4730
4512
4724
4722
4530
4520
5224
7710
4312
7820
7911
4513
5629
5630
9610
7912
9900
5229
0990
5221
5222
0810
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
5610
4311
2394
4933
5022
5012
4299
4101
4102
Phone0908710984
Mã số thuế0314001734
Tên quốc tếTRUNG LOI TRADE SERVICE INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN NGUYÊN KHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2016-09-08
Thay đổi giấy phép2023-07-17 23:47:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4730
4541
4530
4520
5224
7710
4312
7830
4610
8532
1812
5510
4330
7490
9900
6209
5229
5920
5912
7110
7420
9000
7410
6190
1811
0810
4322
6201
1410
7320
5610
4311
7310
2610
2211
1910
2630
8230
6820
4933
4912
5022
Phone0210 6589866
Mã số thuế2600957193
Người đại diệnHOÀNG MINH TOÀN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2016-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:11:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4620
4722
5224
0149
1010
7730
7721
7710
4312
5590
7830
7911
4610
5629
8130
7990
8560
5510
7912
8559
8551
8552
4330
8730
8790
7490
8710
9900
7810
6622
7010
0162
0990
8299
5221
0240
0163
0161
7110
6910
7410
7500
8890
7020
4390
0810
0220
0231
0710
0312
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
4311
7310
1104
03224
1080
0230
8230
0210
0150
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
0164
Phone0967066522
Mã số thuế0801190313
Tên viết tắtCAM.,JSC
Tên quốc tếCAMBRIDGE INTERNATIONAL EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Trọng Tuấn
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Chí Linh
Ngày thành lập2016-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:10:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4511
4652
6511
6512
7710
7820
7830
7911
8531
8532
7990
8211
8560
1812
7912
8559
851
8551
8520
8552
9321
9900
7810
6120
1811
6810
5610
8219
7310
2610
1820
8230
6820
4931
5811
Phone0943354269
Mã số thuế5701868650
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG THẮM
Ngành nghề chínhBốc xếp hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2017-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:46:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4663
4773
4719
4512
4530
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1020
7730
7710
4312
1610
5621
7911
4513
8541
8531
8542
8532
7990
1812
5510
9610
7912
3011
851
8551
8520
8552
4330
9321
9900
8299
5222
9633
9000
9329
1811
0810
0722
0730
0510
0520
3600
5210
6810
4321
4311
7310
1623
2395
1622
1621
2391
2393
1629
2392
2394
3830
0121
0210
0150
4933
5022
422
421
4299
4101
3900
Phone0978 419 446
Mã số thuế2801971208
Tên viết tắtMINH GIÁM CO.,LTD
Tên quốc tếMINH GIAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ MINH GIÁM
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2013-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:19:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4661
4663
7830
8542
7990
8211
3011
2592
4330
5914
7490
6420
9311
9900
7010
6209
8291
8421
7110
9000
6419
6810
3320
7320
0321
7310
3099
3700
0128
4299
4101
Phone0833664608
Mã số thuế0700848123
Tên quốc tếVIET MY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LÀ
Ngành nghề chínhHoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Lý - Kim Bảng
Ngày thành lập2021-02-23
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:50:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
5590
6312
5621
7820
7830
6621
8533
8531
8532
5629
8211
8560
5510
5630
8559
9411
9412
9499
9900
7810
9420
6622
7010
6209
5229
8299
6619
6629
6920
6910
6630
7020
5819
6201
6612
5610
6611
9511
8230
6202
6311
5813
5812
5820
5811
Phone0912000888/024-39
Mã số thuế3200569092
Tên viết tắtBINH TRI THIEN COMPANY
Tên quốc tếBINH TRI THIEN DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDUY ĐỨC TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2013-04-01
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:06:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4511
4632
4663
4512
4541
4530
4542
4520
5224
5310
1010
1020
7710
5320
7820
7830
7911
4513
4610
8533
8541
8531
8532
7990
8560
5510
9610
7912
8512
8511
8521
8522
8523
8610
9312
9311
9321
8620
9900
7810
5225
5221
5222
7420
9319
5210
6810
7310
3511
2910
2930
3099
2720
2920
8230
3512
6820
4933
5022
4922
4929
4921
4931
5021