NGÀNH NGHỀ: Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế Tìm thấy 117
Phone0972384644
Mã số thuế2901294126
Người đại diệnHỒ TRỌNG NGHĨA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ I
Ngày thành lập2010-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:10:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
46414
46496
46413
46202
46530
4620
46493
4511
46691
46520
46201
4632
46900
46491
4663
4711
4541
4530
45420
45200
1030
1010
1020
77220
77290
77301
77309
77303
7710
4312
56210
78200
45139
96200
93120
93110
9900
70100
59120
97000
59112
55101
0810
02210
55901
4322
55103
55104
03221
03222
4311
3100
3312
95110
3314
3319
3315
49332
49339
49321
5021
422
421
4101
1061
Phone0947974111
Mã số thuế2802954614
Người đại diệnHOÀNG THỊ LỰU
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thị xã Bỉm Sơn - Hà Trung
Ngày thành lập2021-08-06
Thay đổi giấy phép2023-07-11 04:47:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4620
4652
4690
4641
4663
4719
4741
2396
4312
8130
8110
5510
2592
4330
9311
9900
8299
7110
4390
0810
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1104
3290
2392
3700
3812
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone+ 84-8-66760821 / 62
Mã số thuế0312813392
Tên viết tắtTIDA KIM CO.,LTD
Tên quốc tếTIDA KIM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN ĐẠT
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2014-06-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:01:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4789
4773
4719
4781
4741
4512
4761
4753
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4520
5224
1050
1020
7730
7710
4312
5320
1610
5621
7911
4513
4610
8532
8292
1812
5510
5630
7912
9900
7810
5229
8299
0240
0163
0161
9000
7410
4390
1811
0810
0220
0510
0520
5210
4322
4321
4329
7320
5610
0321
0322
4311
7310
1622
1104
1702
03224
1629
1079
1391
2392
3313
3700
3811
8230
0121
0128
0119
0129
0111
0118
0210
6820
4933
5022
5012
5021
422
421
4299
4101
1061
0164
3900
3821
Phone0915118129 / 0222 22
Mã số thuế2300777351
Người đại diệnDƯƠNG VĂN CHIẾN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Thuận
Ngày thành lập2013-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:12:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4511
4652
4663
4773
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
6022
2432
2431
4330
9102
5914
9321
9411
9412
9499
9900
0162
6209
5229
5225
0161
5920
5912
5913
6010
5911
9000
9319
9101
6021
6110
6190
6120
6130
9329
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
4311
3511
1622
3290
1629
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
3315
0150
3512
6202
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0914012187
Mã số thuế4300509148
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM-DV-VT TRƯỜNG LỢI
Người đại diệnNGUYỄN CƠ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tư Nghĩa - Mộ Đức
Ngày thành lập2010-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:49:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4662
4661
4620
4511
4663
4530
7710
4312
1610
4330
9900
9639
4390
0899
0810
0220
4322
4321
4311
1622
1621
1629
0210
4933
422
421
4101
Phone0912411685
Mã số thuế2802911804
Người đại diệnNGUYỄN MINH ĐỨC
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thị xã Bỉm Sơn - Hà Trung
Ngày thành lập2020-12-17
Thay đổi giấy phép2023-07-12 18:49:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4620
4652
4690
4641
4663
4719
4741
2396
4312
5510
2592
4330
9311
9900
8299
7110
4390
0810
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3290
2392
3700
3812
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế0300460135
Tên viết tắtREXCO
Tên quốc tếTECHNICAL MATERIALS AND RESOURCES IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTÔ NGỌC KIM HUỲNH PHƯỚC VŨ
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2006-10-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 03:50:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4312
5510
4330
6492
7490
9312
9321
9900
9103
5229
8299
7110
4390
7120
6810
4329
5610
0321
0322
4311
3211
2420
2012
2399
8230
0125
0119
6820
4933
4212
4211
4299
4101
4102
Mã số thuế6001709664
Tên quốc tếVN MEDIA SPORT CULTURE & MEDIA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnThái Văn Vũ
Ngành nghề chínhXuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2020-12-30
Thay đổi giấy phép2022-02-23 05:50:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4632
4763
4722
4772
5224
7730
7710
4312
6312
8533
8531
8532
8560
5510
8559
8551
8552
4330
9900
5229
5225
9639
7420
7410
4390
5819
5210
4322
4321
4329
7320
4311
7310
1073
1077
1071
1076
1072
1074
1075
2023
1079
2100
8230
6820
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5813
5812
5820
5811
Phone02033618111
Mã số thuế5701923414
Tên viết tắtCAM PHA SUN CO.,LTD
Tên quốc tếCAM PHA SUN LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ THÀNH
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2018-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:43:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4723
4773
4312
7911
8130
5510
5630
9610
4330
8790
9312
9311
9321
9900
0990
8299
5225
7110
9000
6419
9329
4390
8699
0899
0810
3600
6810
4321
5610
4311
7310
1104
3811
8230
4933
4932
8121
8129
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
3821