NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Tìm thấy 21815
| Phone | 0359939263 |
| Mã số thuế | 0901175083 |
| Tên viết tắt | NA NA PET CARE AND NUTRITION CO., LTD |
| Tên quốc tế | NANAPET CARE AND NUTRITION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐỖ QUANG ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên |
| Ngày thành lập | 2024-12-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-06T07:40:00 |
| Phone | 09843933130976836118 |
| Mã số thuế | 2803141347 |
| Người đại diện | TRỊNH VĂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá |
| Ngày thành lập | 2024-12-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-03T15:40:14 |
| Phone | 0985596912 |
| Mã số thuế | 3901353711 |
| Người đại diện | HUỲNH QUỐC TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Quyền Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà không để ở |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh |
| Ngày thành lập | 2024-12-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-27T10:39:46 |
| baochilam1980@gmail.com | |
| Phone | 0975599396 |
| Mã số thuế | 0110920264 |
| Tên viết tắt | GIANG LONG MINING CO., LTD |
| Tên quốc tế | GIANG LONG MINING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-12-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-24T14:09:47 |
| Phone | 0972529553 |
| Mã số thuế | 3603995953 |
| Tên viết tắt | NGOC DUNG AGRICULTURAL PRODUCTS CO.,LTD |
| Tên quốc tế | NGOC DUNG AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ THỊ DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai |
| Ngày thành lập | 2024-12-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-19T08:10:07 |
| 602875245@qq.com | |
| Phone | 0385616328 |
| Mã số thuế | 5702172672 |
| Người đại diện | GUO QIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2024-12-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-13T18:10:08 |
| hachimk388@gmail.com | |
| Phone | 09841595670377480065 |
| Mã số thuế | 5100500245 |
| Người đại diện | NGUYỄN QUỲNH CHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Giang |
| Ngày thành lập | 2024-12-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-12T11:11:12 |
| Phone | 0985096921 |
| Mã số thuế | 0318774414 |
| Tên viết tắt | CTY TNHH TMDV XD SE |
| Tên quốc tế | SE CONSTRUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | VƯƠNG NGUYỄN VIỆT ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-12-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-07T23:39:51 |
| Phone | 0983789179 |
| Mã số thuế | 6400460450 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Chăn nuôi gia cầm |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông |
| Ngày thành lập | 2024-12-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-05T16:10:27 |
| Phone | 0988000469 |
| Mã số thuế | 0318768555 |
| Tên quốc tế | VINH HOA LIVESTOCK AND GREEN AGRICULTURAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HỒ VINH HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-12-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-03T15:10:18 |
- « Trang trước
- 1
- …
- 42
- 43
- 44
- 45
- 46
- …
- 2.182
- Trang sau »