NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ chăn nuôi Tìm thấy 21815
Phone0363988568
Mã số thuế6001781501
Tên viết tắtHIMASE CO.,LTD
Tên quốc tếHIMASE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-12-17
Thay đổi giấy phép2024-12-17T17:10:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4663
4752
1030
4312
1610
7911
7990
7912
2592
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
4390
0810
0220
0231
4322
4321
4329
4311
1622
1621
2012
2100
0232
0210
0150
4933
4222
4229
4221
4212
4292
4299
4101
4102
0164
Emaildonaagri.info@gmail.com
Phone0983678540
Mã số thuế3603995223
Tên viết tắtDONAAGRI CO.,LTD
Tên quốc tếDONA AGRI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN TRỰC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T19:40:06
Phone0989296398
Mã số thuế1102078254
Tên viết tắtVINAHEALTH & WELLNESS JSC
Tên quốc tếVINA HEALTH & WELLNESS CREATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH THỊ HUYỀN TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T11:10:27
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4620
4632
4641
4719
4721
4711
4763
4722
4772
9631
0146
0149
5590
6312
5621
7820
7830
4610
5629
8560
8110
5510
5630
9610
6399
8559
8551
8552
9620
8720
8730
8790
5914
9312
8710
9311
9321
8620
7810
8692
0162
6209
9639
9633
9632
0163
0161
5920
5912
5913
5911
9000
9319
9101
8699
6201
5610
0121
0128
0119
0129
0113
0112
0118
0150
6202
6311
Phone0393881188
Mã số thuế0110908186
Tên viết tắtTAN THANH BIO FARM.,JSC
Tên quốc tếTAN THANH BIOLOGICAL FOOD FARM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T10:40:24
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4723
4773
4719
4721
4711
4724
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
4610
8292
5510
0162
8299
0161
5610
0322
4311
1103
1104
1075
1102
1080
1079
1062
0121
0128
0119
0124
0118
0150
Phone0976019928
Mã số thuế2803141530
Tên viết tắtKIMSENCO COMPANY
Tên quốc tếKIMSENCO VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH XUÂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXử lý hạt giống để nhân giống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T13:40:16
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4620
4632
4690
4789
4773
4799
4791
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1030
7710
5621
4610
5629
8130
8292
1812
4330
0162
8299
0240
0163
0161
3600
5210
6810
4321
7214
0131
0132
2395
1040
1104
1075
2023
2391
2029
1629
1079
1062
2392
3830
3700
3812
3811
0121
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
1061
0164
3900
3822
3821
Mã số thuế2401007006
Tên viết tắtVINA TPS
Người đại diệnNGÔ VĂN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-30
Thay đổi giấy phép2024-12-30T16:39:46
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4722
1050
1030
1010
7710
5621
5629
8292
5510
5630
0162
5229
8299
0163
0161
5610
1623
1071
1040
1075
1629
1079
1062
3811
8230
0118
1061
Emaillehathanh@thrnhphatphatvet.co
Phone0903442002
Mã số thuế0110920899
Tên viết tắtTHINH PHAT VET
Tên quốc tếTHINH PHAT VETERINARY PHARMACEUTICAL AND MATERIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG VĂN THUẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T11:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4690
4772
4541
4543
4530
4542
4520
0142
1010
7710
4513
4610
1812
5510
4330
0162
5229
8299
0163
7500
1811
5210
3320
7211
5610
3290
2819
2029
1080
2100
4933
4912
5022
4299
Phone0705885549
Mã số thuế0318786385
Người đại diệnNGUYỄN KHÁNH HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T17:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
2396
1030
1010
1020
7710
4312
4513
4610
2431
2592
4330
0162
0163
0161
7420
4390
3600
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
2591
2395
2511
2731
2732
3511
3240
3230
3100
3290
2610
2826
2817
2821
2620
2710
3220
2513
2640
2599
2399
2220
2410
2733
2740
2790
2630
3250
2512
2392
2394
3530
3312
3314
3313
3319
3315
3700
3811
0126
3512
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emaillarosaland7979@gmail.com
Phone0975959988
Mã số thuế0110918233
Tên viết tắtLAROSA LAND.,JSC
Tên quốc tếLAROSA LAND REAL ESTATE TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T11:39:52
Tên ngành nghề
4649
4662
4620
4632
4690
4663
4799
4719
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7710
5621
4610
5629
5510
0162
8299
0163
0161
6619
7020
0220
0231
6810
7320
5610
0131
0132
7310
1040
1075
1080
1079
0232
8230
0121
0128
0119
0118
0210
0150
6820
4933
4931
Phone0849799456
Mã số thuế6001781519
Tên viết tắtTHANH HOANG AGRICULTURE CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH HOANG AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TÔ HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-12-17
Thay đổi giấy phép2024-12-17T17:10:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4663
4752
1030
4312
1610
7911
7990
7912
2592
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
4390
0810
0220
0231
4322
4321
4329
4311
1622
1621
2012
2100
0232
0210
0150
4933
4222
4229
4221
4212
4292
4299
4101
4102
0164