NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ Tìm thấy 2228
Emailphucdailoi2012@gmail.com
Phone02436365666
Mã số thuế0110257336
Tên quốc tếPHUC DAI LOI MECHANICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2023-02-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4719
4711
4512
4791
4722
4530
4542
4520
7710
4312
5590
4513
5629
7990
5510
5630
2592
4330
5229
8299
9633
9632
7020
5210
6810
4321
4329
3320
1410
4311
7310
2591
1709
2750
1622
2599
1430
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
6820
4933
4931
4299
4101
4102
Phone0947221828
Mã số thuế0110238118
Tên viết tắtTHINGO DISTRIBUTION.,JSC
Tên quốc tếTHINGO DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀM QUANG HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-01-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:30:07
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4634
4652
4632
4690
4641
4789
4773
4771
4719
4711
4722
4772
9631
7730
5621
4610
8531
8560
1812
5630
9610
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8552
6209
8299
9633
9632
5912
6619
5911
6190
1811
1410
7320
5610
7310
3290
2023
1420
1079
1430
8230
6202
4933
4932
Phone0967576868
Mã số thuế5400537013
Người đại diệnBÙI QUANG HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-12-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:10:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4620
4511
4634
4632
4641
4752
4789
4799
4512
4791
4541
4543
4530
4542
2396
1050
1030
1010
1020
7730
7740
4312
5621
7820
7830
7911
4513
4610
8130
7990
8110
1812
9610
6399
7912
4330
8620
7810
8411
0990
0910
8291
9639
9632
8413
8412
4390
1811
0899
0620
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3600
6810
4322
4329
0321
0322
4311
2395
1040
1104
2023
2029
1629
2399
2022
1080
2021
1062
2392
2394
8230
6820
4933
4912
5022
5120
4931
4911
5021
5110
8121
8129
4222
4293
4221
4292
4299
4291
4223
1061
Emailatd.hau@gmail.com
Phone0923715686
Mã số thuế0202181461
Tên viết tắtTHIEN AN SPCI CO.,JSC
Tên quốc tếTHIEN AN SPIRITUALITY PARK CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO TRỌNG HẬU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
Ngày thành lập2022-11-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4711
4512
5224
7729
7730
7710
4312
5590
5621
4513
4610
5629
8130
8110
5510
5630
4330
5229
5225
0240
9639
9632
7110
7020
4390
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0510
0520
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3290
0232
8230
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0913574645
Mã số thuế5400534566
Tên quốc tếTHANH HA INDUSTRIAL PARK INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN HỮU CHÍNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2022-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:35:41
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4633
4663
5224
7710
5590
7911
8130
7990
8110
5510
5630
7912
4330
5229
8299
0240
9632
7110
7020
9329
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
3314
3700
3812
3811
0210
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
3822
3821
Phone0971901091
Mã số thuế2601082025
Tên viết tắtDUNGNGHIA TSC.,LTD
Tên quốc tếDUNG NGHIA TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH NGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Ngày thành lập2022-08-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:13:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4641
4782
4771
4751
1313
8299
9639
9633
9632
1410
1394
1399
1520
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
1511
8230
6820
Phone02437868460
Mã số thuế0110096745
Tên quốc tếNGU PHUC DUONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN HIẾU MINHTRẦN BÌNH DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
Ngày thành lập2022-08-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:35:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4632
4722
4772
5224
5621
7911
7990
8292
5510
5630
7912
8610
8710
8620
8692
5229
8299
5222
9632
8691
5210
7213
5610
3250
1079
2100
4933
5022
4932
4931
5021
Phone0324036751
Mã số thuế2301215267
Tên quốc tếT&D TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ QUANG DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2022-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4663
4762
4752
4773
4721
4711
4761
4763
4722
4772
4764
4543
4530
4542
4520
9631
1050
1030
8130
8211
8110
4330
9639
9633
9632
4390
4329
8219
1073
1077
1071
1076
1040
3240
1072
1074
1075
1080
1079
1062
9523
9524
9521
9522
9529
8121
8129
4101
4102
1061
Phone0989137255
Mã số thuế4201988154
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2023-10-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:33:08
Tên ngành nghề
4662
4663
4752
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4312
5590
5621
5629
5510
5630
4330
5229
5222
0240
9632
7110
4390
0810
0220
0231
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2022
0232
0210
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0318505796
Người đại diệnVÕ MINH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-06-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:55:04
Tên ngành nghề
4649
4661
4690
4789
4773
4799
4791
4784
4772
5224
9631
5320
5590
5621
5629
8292
5510
5630
9610
5229
8299
5221
9639
9633
9632
7020
5210
5610