NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ Tìm thấy 2228
Emaillauthacmay@gmail.com
Phone0775651666
Mã số thuế2803126349
Tên quốc tếLAU VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH HỮU TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-08-06
Thay đổi giấy phép2024-08-06T10:10:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4741
4512
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
2396
7722
7729
7730
4312
5590
5621
4513
4610
5629
5510
5630
2592
4330
0990
8299
9633
9632
9000
7410
4390
0899
0810
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
2395
2814
2511
2816
2593
2811
2610
2815
2813
2829
2819
2620
2513
2640
2599
2399
2812
2630
2512
2392
3312
3314
3313
3319
8230
Phone0982152175
Mã số thuế2601109196
Người đại diệnĐỖ VĂN MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2024-08-27 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-27 10:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
9631
0144
0146
0149
0145
0142
5621
4610
8531
5629
8560
5510
5630
9610
8559
9620
9312
9311
9321
0162
5229
5225
5221
5222
0240
9639
9633
9632
0163
0161
9319
9329
0220
0231
5210
5610
0131
0132
0322
0170
3511
2011
0232
0121
0128
0119
0129
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
0164
Phone0987261993
Mã số thuế5300825667
Người đại diệnTRẦN THỊ LIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2024-08-06
Thay đổi giấy phép2024-08-06T08:10:38
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4724
4753
4742
4722
4751
9631
1030
1010
1020
4610
8292
9610
5229
8299
9632
2023
Phone0966858569
Mã số thuế2803127991
Người đại diệnTRỊNH XUÂN LỤC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-08-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-22 11:09:45
Tên ngành nghề
4773
4799
4791
7729
7730
7721
7710
6022
1812
5914
6209
9633
9632
5920
7420
5913
6010
5911
9000
7410
6021
6120
9329
1811
4329
6201
8219
7310
8230
6202
5820
Phone0914319406
Mã số thuế0318601041
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-02
Thay đổi giấy phép2024-08-02T20:09:54
Tên ngành nghề
4610
8531
8560
8559
8551
8552
8720
7490
8620
6622
5229
8299
5225
9639
9632
8699
3320
5610
3312
3313
8230
4933
4932
4931
4229
4299
Emailmmhduong@gmail.com
Phone0984592692
Mã số thuế2001377965
Tên quốc tếCA MAU ENVIRONMENTAL EQUIPMENT AND CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG MINH DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Cà Mau
Ngày thành lập2024-08-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-22 10:09:55
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4789
4799
4791
4772
5224
7722
7729
7721
7710
4312
4610
8130
8292
8211
8110
1812
2592
4330
9411
9412
9420
8299
9632
6619
7410
7020
1811
3600
5210
4322
7212
7211
7320
4311
8219
7310
2220
1820
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
3830
3700
3812
3811
8230
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4221
4212
4292
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
EmailHongjapan2002@gmail.com
Phone0904820899
Mã số thuế0110819017
Tên viết tắtLJM ENTERTAINMENT JSC
Tên quốc tếLJM ENTERTAINMENT AND MEDIA EVENTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-21 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-21 16:09:55
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4641
4762
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4719
4711
4761
4763
4772
4764
5590
1610
5621
7820
7830
7911
7990
8292
8560
1812
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8552
9102
5914
9312
9311
9321
7810
9103
6209
8299
9639
9633
9632
5920
5912
9700
5913
9820
9810
5911
9319
9101
9329
1811
6201
1410
5610
1623
1701
1709
3240
1622
3230
1702
1520
1621
2023
3220
2029
1629
1420
1430
1512
1820
1511
8230
6202
Emailhungphat@gmail.com
Phone0967171288
Mã số thuế0110818479
Tên quốc tếHUNG PHAT CONSTRUCTION INVESTMENT AND GENERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-21 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-21 14:10:21
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4789
4799
4791
4772
5224
7722
7729
7721
7710
4312
4610
8130
8292
8211
8110
1812
2592
4330
8299
9632
6619
7410
7020
1811
3600
5210
4322
7212
7211
7320
4311
8219
7310
2220
1820
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
3830
3700
3812
3811
8230
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4221
4212
4292
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0915666069
Mã số thuế0901167639
Tên quốc tếVAN GIANG INDUSTRIAL PARK JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐINH THÊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-08-15 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-15 21:09:42
Tên ngành nghề
4633
4663
5224
7710
5590
7911
8130
7990
8110
5510
5630
7912
4330
5229
8299
0240
9632
7110
7020
9329
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
3314
3700
3812
3811
0210
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
3822
3821
Phone0962484288
Mã số thuế0318619786
Tên viết tắtMONDAY POPCORN CO.,LTD
Tên quốc tếMONDAY POPCORN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ HOÀNG OANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-14 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-14 15:39:47
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4634
4632
4690
4641
4762
4759
4723
4774
4773
4771
4721
4741
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
9631
7730
7710
5621
7911
4610
5629
7990
1812
5510
5630
9610
7912
9620
7490
9312
9311
9321
5229
9633
9632
6619
7420
9319
7410
7020
1811
6810
1410
7320
5610
7310
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1104
1072
1702
1520
1392
1074
1075
1393
1080
1079
1430
1512
8230
6820