NGÀNH NGHỀ: Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt Tìm thấy 65651
Mã số thuế0315294949
Tên viết tắtNHA PHUC CONSTRUCTION DESIGN CO.,LTD
Tên quốc tếNHA PHUC CONSTRUCTION - DESIGN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH CÔNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2018-09-26
Thay đổi giấy phép2023-07-16 15:49:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4663
7730
4312
6312
1610
4610
4330
7110
7410
4390
0810
0220
4322
4321
4329
3320
4311
1622
1621
1629
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0106842038
Tên viết tắtHANOI YIC.,JSC
Tên quốc tếHA NOI YOUTH INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUÝ HƯNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-05-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:22:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4759
4752
2396
0144
0145
0142
0141
7730
7710
4312
1610
8130
2592
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2511
2593
1622
3100
1621
2513
1629
2220
2512
2394
4933
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0243 9749999
Mã số thuế0106629623-010
Tên quốc tếBAC LIEU BRANCH - VINCOM GENERAL SERVICES TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ HUYỀN NGA
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành Phố Bạc Liêu
Ngày thành lập2017-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:30:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4620
4632
4663
4759
4773
4799
4741
4724
4753
4791
4722
4772
5224
5310
9631
1030
1010
7729
7730
7721
7710
4312
1101
5320
6312
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8211
8020
8110
1812
5510
5630
9610
6399
7912
8520
9620
4330
5914
7490
9312
7010
6209
5229
8299
5222
9639
0161
6619
7110
9000
7410
7020
6110
6190
6120
4390
1811
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0321
0322
4311
8219
7310
1071
1104
1074
1079
3530
9524
3312
3314
3319
9521
9522
9529
3700
8230
0118
6202
6820
4933
5012
4932
5021
8121
8129
422
421
4299
4101
6311
0164
Phone0982 586 000
Mã số thuế0106690561
Tên viết tắtTOANCAU GTD CO.,LTD
Tên quốc tếGLOBAL TRADING DEVELOPMENT SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ THU
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:18:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4663
4752
4773
4791
7730
7710
5621
4610
5629
8130
5630
2592
4330
5229
8299
7410
6190
4390
5610
3290
2420
2022
3312
3314
4933
4932
4931
8121
8129
Phone028 3832 3379
Mã số thuế0314681134
Người đại diệnNGUYỄN CAO THẮNG
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2017-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:21:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4641
4762
4759
4723
4774
4773
4719
4721
4711
4724
4722
7730
4312
7830
5629
8130
8110
5630
9610
9620
4330
7110
7020
4390
3600
4322
4329
3320
5610
3312
3314
6820
8121
8129
422
4299
4101
Phone043 640 8461
Mã số thuế0106663254
Tên viết tắtVINH HAO IC CO.,LTD
Tên quốc tếVINH HAO INDUSTRIAL CATERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Dung
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:46:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4620
4632
4663
4752
4530
1020
4312
5621
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
8299
9000
4321
5610
2395
2511
2410
2392
2394
8121
8129
4299
Phone08 381 27 981
Mã số thuế0307373354-001
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH THẮNG
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2016-04-22
Thay đổi giấy phép2023-06-26 14:19:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0106573762
Tên quốc tếGIA VIET GENERAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG VĂN KHIÊM
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-06-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:15:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0312886312
Tên quốc tếMINH DAT TRADING ADVERTISING CONSULTANCY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU ĐẠT
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2014-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-21 20:18:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4773
4722
4772
4541
4543
4530
4542
5224
7730
7710
4312
6312
5621
7911
4610
7990
8292
5510
5630
7912
4330
7810
6209
6619
7020
4390
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
8219
7310
3312
3830
3812
3811
8230
8121
8129
422
421
4299
4101
6311
3822
3821
Phone0913513618 0982
Mã số thuế4601514053
Tên viết tắtNHATMINH GROUP
Tên quốc tếNHAT MINH IMPORT EXPORT AND MANPOWER SUPPLY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒNG SỸ TÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2018-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:18:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4620
4632
5590
7820
7830
7911
4610
8532
8130
7990
8030
8292
8020
8560
8110
5510
7912
8559
8010
8730
8710
7810
5229
8299
9700
8230
4932
8129