NGÀNH NGHỀ: Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình Tìm thấy 751
EmailHienhienngthi@gmail.com
Phone0915626742
Mã số thuế2301261954
Người đại diệnNGUYỄN THỊ QUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bột giấy, giấy và bìa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2023-10-17
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:20:49
Phone0916989135
Mã số thuế3603972956
Tên viết tắtCNA
Tên quốc tếCHINH NAM ACADEMY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUANG HUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-07-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T15:40:21
Tên ngành nghề
6312
7820
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8292
8211
8560
8110
1812
7912
8559
8551
8552
8010
7490
7810
8299
8220
9639
6619
9700
7420
9820
9810
7410
7020
1811
7320
8219
7310
1820
8230
6311
Emaillogistics6688@gmail.com
Phone0942341102
Mã số thuế5702136392
Tên quốc tếDONG DUONG GROUP LOGISTICS CO., LTD
Người đại diệnPHẠM VĂN HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2023-05-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:51:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4634
4632
4641
4759
4774
4789
4799
4719
4711
4781
4741
4753
4751
4541
4543
4542
6511
6512
6513
5310
1020
5320
5590
5621
7820
7830
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
7810
6622
5229
8299
5225
5221
5222
5223
9639
6629
9820
6419
1811
6810
7320
7310
1629
1820
9522
6820
Phone0986221228
Mã số thuế0110297106
Tên viết tắtJUN XIC GROUP ., JSC
Tên quốc tếJUN XIC GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2023-03-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4641
4663
4762
4759
4752
4782
4773
4771
4721
4711
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4751
4543
4530
7730
1610
7830
7911
4610
8292
1812
8299
7110
9820
7410
7020
1811
5210
4322
4321
4329
1410
7310
1623
2395
1073
1622
3100
1621
1629
1430
3530
3312
9511
9512
9521
9522
8230
Phone0944664448
Mã số thuế0110253959
Tên viết tắtHANOI HOME DT&TM., JSC
Tên quốc tếHANOI HOME DT&TM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG NGỌC KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-02-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:40:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4789
4785
4719
4741
4512
4791
4783
4784
4541
4543
4530
4520
5224
7729
7730
7721
7710
4312
7911
4513
4610
8130
8211
8560
8110
5510
8551
8552
4330
7810
6209
8299
9700
9820
9810
5911
9000
6810
4322
4321
6201
5610
4311
8219
9511
9512
9521
9522
8230
6202
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
6311
5813
5820
Phone0945043404
Mã số thuế2902151931
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-11-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4752
7730
4312
7830
7990
8559
4330
5229
8299
5221
9820
9810
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
1701
1702
8230
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0901628289
Mã số thuế0110142864
Tên quốc tếTUAN DAT TRAVEL AND TRADING CONSTRUCTION REAL ESTATE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VIẾT ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2022-10-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:15:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4661
4620
4511
4690
4641
4663
4723
4773
4771
4711
4741
4512
4791
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
9631
7710
4312
5590
7830
7911
4610
8533
8541
8531
8532
8130
7990
8211
1812
5510
9610
7912
2592
8559
8512
8511
4330
8790
9312
9321
8620
5229
8299
6499
6619
7110
6910
9820
9810
7410
9101
6419
8691
5210
6810
4322
4321
4329
6201
1410
7320
5610
4311
7310
1709
1520
3100
2220
1430
9524
9511
9512
8230
0121
0128
0129
6820
4933
4932
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4223
4101
4102
Mã số thuế2902140915
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH CƯỜNG
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Ngày thành lập2022-06-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4690
4641
4663
4759
4719
4711
4791
5224
4312
5629
2592
4330
5229
9639
7110
7420
9820
5911
9000
7410
4390
1811
5210
6810
4321
4329
7320
4311
7310
2591
2511
2593
3240
2750
1622
1104
3230
1520
3100
2813
2640
2599
1629
2220
2410
2740
2790
2812
1512
3530
9523
9524
9521
9522
9529
8230
0150
4933
4299
4101
4102
Emailchiusinhhienqn@gmail.com
Phone0963130945
Mã số thuế5702159512
Tên quốc tếSINH HIEN MTV COMPANYLIMITED
Người đại diệnCHÍU SINH HIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-05-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:45:27
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4634
4632
4641
4759
4774
4789
4799
4719
4711
4781
4741
4753
4751
4541
4543
4542
5310
1020
5320
5590
5621
7820
7830
7911
5629
7990
5510
5630
7912
7810
6622
5229
8299
5225
5221
5222
5223
9639
6629
9820
6419
1811
6810
7320
7310
1629
9522
Emailketoanbp2022@gmail.com
Phone0986613195
Mã số thuế3801293642
Tên viết tắtCTY TNHH XD TRƯỜNG THANH BP
Người đại diệnHÀ VĂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2023-11-13
Thay đổi giấy phép2024-07-15T23:40:23
Tên ngành nghề
4649
4663
4759
4752
4753
5224
4312
5590
8130
5510
4330
5229
0910
9700
9820
9810
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
6820
8121
8129
4222
4229
4212
4299
4223
4101
4102