NGÀNH NGHỀ: Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình Tìm thấy 751
Phone0923490666
Mã số thuế2301265589
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2023-11-16
Thay đổi giấy phép2024-07-13T22:37:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4690
4759
4773
5224
4312
5621
7820
7830
4610
5629
8211
8020
2592
4330
7810
8299
5225
7110
9820
9810
7410
7020
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2814
2816
1622
1104
2610
2013
2220
1062
3312
9511
9521
3700
8230
4933
4931
4101
4102
Phone0395121234
Mã số thuế3703133263
Người đại diệnCHU THỊ PHƯƠNG ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ phục vụ đồ uống
Ngày thành lập2023-06-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4511
4652
4752
4741
4530
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7710
5621
7911
5629
7990
8292
8211
8110
5510
5630
9610
6399
7912
6209
5229
8299
9639
9820
7410
4390
5210
6810
4322
4329
3320
5610
4311
1073
1077
1071
1076
1104
1075
1079
1062
3312
3314
3319
3315
4933
4222
4229
4221
4212
4223
4101
4102
Phone0904928834
Mã số thuế5702133948
Tên quốc tếXUAN BON TRADE TRANSPORT COMPANY LIMTED
Người đại diệnLÊ XUÂN BÔN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2023-04-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
7730
7721
7710
5621
7911
5629
7990
5510
5630
9610
7912
8720
8730
8790
7810
8299
5225
9639
9633
9820
9329
5610
4933
4922
4929
4921
4932
4931
Phone0941096321
Mã số thuế0317721787
Tên quốc tếTRAN LAP SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO THỊ KIỀU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-03-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0149
7710
1101
6312
1610
4513
4610
9620
4330
1313
8730
8710
0162
6209
9633
9632
0163
0161
7110
9700
9820
9810
7410
4390
1811
0220
0231
7120
4322
4329
6201
1410
7320
0170
1623
1701
1073
1077
1394
1399
1709
1076
1622
1702
1520
1621
1392
1074
1075
1629
1420
1393
1080
1079
1430
1391
1312
1512
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
1511
0113
0114
0111
0112
0210
0150
6202
6820
6311
0164
Emailson1102_tk96@icloud.com
Phone0345999356
Mã số thuế0801388176
Tên viết tắtTSC MIRAI CO.,LTD
Tên quốc tếTSC MIRAI TRADING & INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG TRƯỜNG SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Ngày thành lập2022-12-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:18:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0336509933
Mã số thuế0110037450
Tên quốc tếXNK AFP COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG CẨM TÚ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-06-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:28:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4511
4512
4541
4530
4520
9631
0142
0141
6312
4513
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
8560
9610
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9620
4330
7490
9321
9411
9103
7010
6209
8299
0240
8220
9639
9633
9632
7110
9700
7420
9820
9810
9000
9319
7410
9101
7020
9329
4390
0610
0220
0620
0231
0710
0721
0311
0312
0510
0520
7120
6810
4322
4329
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
0131
0132
0321
0322
7310
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
0232
8230
0126
0125
0127
0128
0124
0129
0210
6202
6820
6311
Emailtuvankonmari@gmail.com
Phone0983064086
Mã số thuế5702118749
Tên viết tắtJOYDY TIDY CO.,LTD
Tên quốc tếJOYDY TIDY LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnMẠC THỊ NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-07-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:42:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4690
4641
4663
4759
4782
4789
4773
4719
4753
4791
4784
4751
4312
5621
4610
8560
8110
5510
8559
8551
4330
8010
7110
9700
9820
9810
7410
0220
5610
4311
1399
1709
1622
3100
1392
2393
1629
1393
1391
6820
8121
4101
Phone0817910809
Mã số thuế2001362863
Tên viết tắtCÔNG TY THÀNH CÔNG CÀ MAU, VIỆT NAM
Người đại diệnPHẠM THÀNH CÔNG - Chức danh: Chủ tịch hội đồng thành viên
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Ngày thành lập2022-07-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Emailtnhhtmdvpthk@gmail.com
Phone0965465586
Mã số thuế0110751672
Tên viết tắtHK SX TM & DV CO., LTD
Tên quốc tếHA KIEN SX TM & DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5310
1050
1030
1010
1020
1101
5320
5590
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8292
8211
8110
5510
5630
7912
0162
5229
8299
8220
0163
0161
9820
9810
5210
5610
8219
7310
0170
1103
1077
1076
1040
1104
2011
3290
1074
1075
2023
2012
1102
3250
1080
1079
8230
8121
8129
0164
Emailgiaiphapngoisao@gmail.com
Phone0963294568
Mã số thuế0318111777
Tên viết tắtGIẢI PHÁP NGÔI SAO
Tên quốc tếSTAR SOLUTIONS TM&DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ THÀNH TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-19
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:21:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4690
4641
4663
4782
4774
4781
4730
4512
4783
4541
4543
4530
4542
4520
9631
7710
6312
1610
4610
8292
1812
9610
6399
2592
9620
4330
6209
8299
9639
9633
9632
7110
9700
9820
9810
7410
4390
7120
6810
4322
4329
6201
7320
7310
2395
2814
2511
2816
2731
2732
2750
1622
2811
2818
1621
2610
2815
2813
2826
2829
2824
2817
2819
2620
2710
2023
2910
2930
2720
2640
2029
2599
1629
2022
2733
2740
2790
2651
2630
2512
2394
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
6202
6820
6311