NGÀNH NGHỀ: Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình Tìm thấy 3343
Emaillamnguyetque@gmail.com
Phone0933250798
Mã số thuế0318772752
Tên viết tắtCTY TNHH MỘC QUÉ LÂM
Tên quốc tếMOC QUE LAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM NGUYỆT QUÉ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T17:10:26
Emailmfo.vantaiducchung@gmail.co
Phone0977157966
Mã số thuế0110898298
Tên viết tắtDUC CHUNG TRANSPORT AND TRADING SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếDUC CHUNG TRANSPORT AND TRADING SERVICES LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐINH THỊ THÙY LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T19:40:13
Phone02766299399
Mã số thuế3901352651
Tên viết tắtHOANG HAI LX CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG HAI LUXURYLIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄNHOÀNGSANG
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2024-11-23
Thay đổi giấy phép2024-11-23T14:09:59
Tên ngành nghề
4649
4663
4759
4752
4753
7721
5590
5621
7911
5629
8130
5510
5630
9610
7912
8551
4330
9312
9311
9321
8299
7110
9700
9319
7410
9329
6810
5610
3100
9524
6820
4933
4931
8121
8129
Emailpkcons.ag@gmail.com
Phone0828076688
Mã số thuế1602188495
Người đại diệnLÊ NGUYỄN THANH VƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T18:10:42
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4753
4791
4783
4784
4742
4722
4772
5224
7730
7710
4312
7820
7830
4610
8211
8560
8110
1812
5510
5630
2592
8559
8512
8511
8521
7490
9311
5229
8299
5225
5221
5222
6619
7110
9700
7020
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
7310
6820
4933
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Emailbachdiepmekong@gmail.com
Phone0899651199
Mã số thuế1702304314
Tên viết tắtCTY CP CÔNG NGHỆ BÁCH DIỆP MEKONG
Tên quốc tếBACH DIEP MEKONG TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T18:10:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4620
4632
4663
4723
4722
4772
5224
1030
1010
1020
4312
7820
7830
5629
8130
7990
1812
5510
5630
2592
7490
8299
9700
4390
1811
0899
5210
6810
4322
4321
3320
7212
7214
7211
7213
7320
5610
4311
8219
7310
2395
1104
2011
3290
1075
2023
1102
2391
1079
2100
2392
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0119
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4299
4102
3900
3822
3821
Emaileverysun1028@gmail.com
Phone0765811540
Mã số thuế2301310979
Tên viết tắtEVERY SUN CO., LTD
Tên quốc tếEVERY SUN COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG CÔNG MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVệ sinh chung nhà cửa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T11:40:20
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4759
4772
5224
7729
7710
5590
6312
5621
7820
7830
7911
4610
5629
8130
7990
8292
5510
5630
7912
4330
5914
6420
7810
6209
5229
5225
5222
0240
9633
5920
5912
9700
7420
5913
6630
8422
9000
7410
7020
5819
5210
6810
4322
4321
4329
6201
7320
5610
8219
7310
3100
3250
2021
3312
9511
3314
3319
9512
8230
6202
4933
5022
5012
4931
5021
5011
8121
8129
4222
4229
4221
4223
6311
3900
Emaildapvekythuat@gmail.com
Phone0904955705
Mã số thuế0700888045
Người đại diệnHOÀNG VĂN THẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T16:39:48
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4641
4759
4771
5224
2396
0145
0141
1030
7730
7710
1610
8130
8110
5630
4330
9412
8299
5225
7110
9700
9000
4390
5210
4322
4329
5610
2395
3100
2393
2219
2399
2392
2394
9524
9522
0121
0128
0119
0129
0118
0210
8121
8129