NGÀNH NGHỀ: Hoạt động y tế dự phòng Tìm thấy 1946
Phone0899 149 149
Mã số thuế5801467765
Tên viết tắtCTY TNHH PKĐK TÂM PHÚC DI LINH
Người đại diệnQUẢNG THỊ KIM
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Di Linh
Ngày thành lập2021-07-09
Thay đổi giấy phép2023-07-11 11:00:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02283985666
Mã số thuế0601138027
Tên viết tắtMINH TAM HEALTH SERVICES.JSC
Tên quốc tếMINH TAM HEALTH SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Thị Hiền
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực ý Yên - Vụ Bản
Ngày thành lập2017-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:53:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone05103567488
Mã số thuế4000510978
Tên viết tắtCÔNG TY CP BẮC GIANG (BAC GIANG JSC)
Người đại diệnTRẦN ĐỨC BẮC
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2008-11-03
Thay đổi giấy phép2023-06-30 09:32:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4663
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
1610
4610
4330
7490
8610
8620
8692
0162
5221
5222
5223
0163
0161
7020
4390
8691
8699
1811
0899
0810
0220
0231
0311
0312
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
2395
2393
2220
2310
2392
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0333876140
Mã số thuế5701711882
Tên viết tắtTHIEN TAN CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN TAN TRADE AND HEALTH SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN TÂN
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Yên - Bình Liêu - Ba Chẽ
Ngày thành lập2014-06-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:54:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0378 667779
Mã số thuế2802326070
Người đại diệnVŨ TUẤN PHƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2015-12-11
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:25:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4511
4690
4663
4752
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
4610
8130
8211
8560
8110
4330
7490
7010
0162
5229
0990
0910
8299
0240
9639
0163
0161
7110
7410
7500
7020
4390
8691
8699
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1623
1622
3290
1629
0121
0125
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
0150
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0211 351 2342
Mã số thuế2500564696
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV DƯỢC LIỆU VŨ THỊ HÒA
Người đại diệnVŨ HOÀNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2016-04-19
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:37:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0966870591
Mã số thuế5200923075
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐẠT
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2021-07-26
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:50:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế3603782472
Tên viết tắtOCC
Tên quốc tếORIENT FOODS INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY.
Người đại diệnHÀ THỊ THIỆP
Ngành nghề chínhCung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2020-12-29
Thay đổi giấy phép2023-07-11 22:43:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4632
4690
4772
5621
5629
7990
4330
8610
8692
9639
4390
8691
8699
4329
5610
1075
3250
1079
3830
3811
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102