NGÀNH NGHỀ: Hoạt động y tế dự phòng Tìm thấy 1946
Phone02913 969798
Mã số thuế1900684805
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH Y KHOA HLNT TÂM ĐỨC
Tên quốc tếHLNT TAM DUC MEDICAL CO., LTD
Người đại diệnTRƯƠNG THẠNH NHƠN
Ngành nghề chínhHoạt động y tế dự phòng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành Phố Bạc Liêu
Ngày thành lập2022-06-08
Thay đổi giấy phép2023-07-08 12:57:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0905636121
Mã số thuế4201928211
Người đại diệnHUỲNH THỊ HOA SEN
Ngành nghề chínhHoạt động y tế dự phòng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2021-04-20
Thay đổi giấy phép2023-07-11 22:38:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone09433219990365664858
Mã số thuế0109835085
Tên quốc tếVACCINE ANCARE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO THỊ NGỌC ÁNH
Ngành nghề chínhHoạt động y tế dự phòng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2021-11-26
Thay đổi giấy phép2023-07-10 08:15:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4741
4724
4791
4722
4772
5224
9631
7730
7710
4312
5621
4610
5629
5510
5630
9610
4330
8720
8790
7490
8610
8710
8620
7810
8692
8299
7020
4390
8691
8699
4322
4321
4329
7320
5610
4311
2023
2029
1079
6820
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02435635858
Mã số thuế0107612051
Tên quốc tếTRANG AN MEDICAL PHARMACEUTICAL INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO THỊ HÀ NGÂN
Ngành nghề chínhHoạt động y tế dự phòng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2016-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:24:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4772
8533
5629
8559
8730
7490
8610
8710
8620
8692
8299
8691
8699
7120
5610
2660
3250
2100
0128
Phone02386566688
Mã số thuế2901018084
Tên viết tắtTTH VINH HOSPITAL, JSC
Tên quốc tếTTH VINH HOSPITAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN
Ngành nghề chínhHoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2009-02-07
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:31:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4663
4759
4719
4772
5629
5510
9610
7490
8610
8620
8692
8299
8691
8699
4322
4321
5610
3250
4933
4932
4299
4101
Mã số thuế2400489519
Người đại diệnTĂNG QUÝ NIÊN
Ngành nghề chínhHoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2009-10-26
Thay đổi giấy phép2023-07-11 10:18:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02466547733
Mã số thuế0107785992
Tên viết tắtMY HEALTH VN CO., LTD
Tên quốc tếMY HEALTH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH TRUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2017-04-10
Thay đổi giấy phép2023-07-17 01:58:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
4723
4791
4722
4772
4764
1050
1101
6312
6399
8610
8620
8692
6209
8299
5911
9000
7410
8691
8699
6201
7320
7310
1103
1071
1104
2023
1102
1062
8230
0128
6202
6311
Phone02193875931
Mã số thuế5100346635
Tên viết tắtCÔNG TY CP TÙNG ANH
Người đại diệnNguyễn Thị Hiên
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Quang - Quang Bình
Ngày thành lập2011-01-29
Thay đổi giấy phép2023-06-26 17:18:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailbskts.vn@gmail.com
Phone0795552020
Mobile0795552020
Mã số thuế1602177398
Tên viết tắtBS-KTS
Tên quốc tếMTV BS-KTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THÁI PHÓ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2023-12-20
Thay đổi giấy phép2023-12-20T01:10:00
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4663
4799
4791
4772
4610
8531
5629
8130
8560
5630
9610
8559
4330
7490
9311
8620
0161
7110
7420
7020
8691
8699
6810
4322
4321
4329
3320
7320
7310
3312
3313
6820
4293
4299
4101
4102