NGÀNH NGHỀ: Khách sạn
Tìm thấy 2042
| Phone | 05113943333 |
| Mã số thuế | 0400475047 |
| Tên viết tắt | MIPHATICO |
| Tên quốc tế | MINH PHAT TIN TRADING & INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ TỰ THÀNH |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn |
| Ngày thành lập | 2004-11-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 23:28:36 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 05113810568 |
| Mã số thuế | 0400458316 |
| Tên quốc tế | C & T THÁI PHIÊN CORP |
| Người đại diện | LƯƠNG THỊ TƯỜNG LINH |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2003-12-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 08:56:35 |
| Phone | 0225 3531126 |
| Mã số thuế | 0200583969 |
| Tên viết tắt | TAY AN - JSC |
| Tên quốc tế | TAY AN JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐOÀN KIM THANH |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương |
| Ngày thành lập | 2006-01-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 01:20:35 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 01256444555 |
| Mã số thuế | 3100946251 |
| Người đại diện | TRẦN THỊ PHƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Lệ Thuỷ |
| Ngày thành lập | 2012-11-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-19 21:20:57 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0303873289 |
| Mã số thuế | 2700508064 |
| Người đại diện | ĐINH HẢI BIÊN |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư |
| Ngày thành lập | 2009-05-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 04:59:08 |
| Phone | 02103846433 |
| Mã số thuế | 2600104653-010 |
| Người đại diện | NGUYỄN MINH NAM |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2009-07-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 16:56:41 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0918889223 |
| Mã số thuế | 1702059662 |
| Người đại diện | TRẦN CHÍ TRỌNG |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương |
| Ngày thành lập | 2016-08-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 13:04:56 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 01633298311 |
| Mã số thuế | 3100283614 |
| Người đại diện | LÊ THỊ HƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tuyên Hóa - Minh Hóa |
| Ngày thành lập | 2002-04-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 03:43:15 |
| Phone | 01687506126 |
| Mã số thuế | 2400525277 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MAI HIỀN |
| Người đại diện | MÀ THỊ HIỀN |
| Ngành nghề chính | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động |
| Ngày thành lập | 2010-10-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 03:30:51 |
| Mã số thuế | 1700556108 |
| Tên viết tắt | SUPERDONG FF (KG) JSC |
| Tên quốc tế | SUPERDONG FAST FERRY KIEN GIANG JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | PHAN HỒNG PHÚCPUAN KWONG SIING |
| Ngành nghề chính | Vận tải hành khách ven biển |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Kiên Giang |
| Ngày thành lập | 2007-11-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-17 17:28:45 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
- « Trang trước
- 1
- …
- 126
- 127
- 128
- 129
- 130
- …
- 205
- Trang sau »