NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên Tìm thấy 4658
Phone0934232579
Mã số thuế2901858284-001
Người đại diệnPHẠM VĂN TIỆP
Ngành nghề chínhHoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2019-06-28
Thay đổi giấy phép2023-07-15 22:09:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4661
4620
4511
4632
4663
4759
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
4312
5590
1610
5621
7820
7830
4513
4610
5629
8560
5510
5630
9610
8559
9620
4330
7810
5229
0990
0910
5221
5222
5223
0240
7020
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
1623
1622
3100
1621
1629
9524
0232
0210
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0838111048
Mã số thuế0313850848
Tên viết tắtCÔNG TY TV.STONE
Tên quốc tếTV.STONE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ VĂN BÉ
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2016-06-08
Thay đổi giấy phép2023-07-17 18:34:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4752
7730
7710
4312
8130
8110
4330
7490
0990
0910
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
3600
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1622
3290
2821
2392
3311
9524
3312
3314
3313
3319
3315
3700
3812
3811
0210
6820
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0977253983/096876686
Mã số thuế0107312925
Tên viết tắtTHAI SON XDCT CO.,LTD
Tên quốc tếTHAI SON CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnDOÃN BÁ THỂ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-01-26
Thay đổi giấy phép2023-06-27 18:50:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4752
5224
7730
4312
1610
4610
5629
5630
2432
2431
2592
4330
7490
0990
0910
5221
5222
0899
0810
0610
0620
0722
0710
0721
0510
0520
5210
7120
4329
5610
4311
2591
2511
2593
1622
1621
2011
2420
2829
2822
2823
2599
2410
1910
2651
2512
4933
4931
422
421
4299
Phone08 2221 6530
Mã số thuế0312276469
Tên viết tắtOILGASTECH
Tên quốc tếOILGASTECH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ THANH THẢO
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2013-05-14
Thay đổi giấy phép2023-06-21 21:12:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4661
4511
4741
4512
7730
7710
7490
6209
0910
7410
7020
7120
4322
4321
4329
3320
3312
3314
3319
3700
4299
4101
Phone0573845020 - 09180
Mã số thuế4400814787
Tên viết tắtQHT MINERALCORP
Tên quốc tếQUY HOANG TAN MINERAL CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN MINH TÂN
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Yên
Ngày thành lập2010-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-22 16:26:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0949 82 52 62
Mã số thuế4500525355
Người đại diệnDƯƠNG HOÀNG THÀNH
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2012-06-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:04:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4663
4759
4752
7730
7710
4312
4610
4330
7490
0990
0910
7110
7020
4390
0899
0810
0722
0730
0710
0892
7120
4322
4321
4329
721
4311
2011
3700
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0919981658
Mã số thuế1801101139
Tên viết tắtSATIMEXPETRO
Tên quốc tếSOUTHERN RIVER TRADING PETROLEUM CORPORATION
Người đại diệnLƯƠNG THÀNH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2009-12-25
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:47:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4730
7730
7710
4312
4610
3011
3012
2592
4330
5229
0910
6619
7020
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
5210
6810
5610
1920
3312
3315
3830
0210
4933
5022
422
421
4299
4101
Phone0983 219921
Mã số thuế3800747861
Tên viết tắtTLP CO., LTD
Tên quốc tếTRUONG LOC PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ NGUYỄN MINH THOA
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lộc Ninh - Bù Đốp
Ngày thành lập2011-03-24
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:42:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4652
4663
4610
5510
7490
0990
0910
0161
7020
4390
4321
5610
0321
0322
7310
2395
2392
2394
0210
422
421
4299
4101
Mã số thuế1601446785
Tên viết tắt69 TRADING SERVICE AND CONSTRUCTION CO.,LTD
Tên quốc tế69 TRADING SERVICE AND CONSTRUCTION ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ THỊ KIM THU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tịnh Biên - Tri Tôn
Ngày thành lập2011-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-30 20:06:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4773
4741
7730
7820
0990
0910
0810
0891
0710
0892
0510
2395
2750
1622
2620
2640
2410
2740
2394
4931
422
421
4299
4101
Phone0983050836
Mã số thuế0105205519
Tên quốc tếPHU QUANG INVESTMENT IN BUILDING INFRASTRUCTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2011-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:27:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4773
4512
47529
7730
4312
7911
4513
4610
7990
5510
9610
7912
4330
6492
7810
6209
5229
0990
0910
8299
7110
4390
0722
0730
0710
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
7310
3510
9511
9512
9521
9522
3830
3700
3812
3811
0118
6202
6820
4933
4931
422
421
4299
4101
3900
3822
3821