NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên Tìm thấy 4658
Mã số thuế0310423044
Tên quốc tếGLOBAL PETROLEUM TRADING ENGINEERING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG KHOA
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2010-11-01
Thay đổi giấy phép2023-07-03 05:14:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
7730
7710
7820
8532
2592
6209
0910
7410
4390
4322
4321
3320
6201
2511
2599
2651
2512
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
3315
6202
4933
8129
4299
6311
Phone0912116064
Mã số thuế0107586080
Tên quốc tếDAI DAT COMMERCE SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HUẤN
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than non
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-10-04
Thay đổi giấy phép2023-07-16 10:00:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0439387350
Mã số thuế0106837623
Người đại diệnTrần Đỗ Thành
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2015-05-05
Thay đổi giấy phép2023-06-26 15:34:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02543816915 - 098866
Mã số thuế3502248391
Tên viết tắtOTSS CO.,LTD
Tên quốc tếOTS OFFSHORE TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhạm Thị Hồng Nhung
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2014-03-18
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:36:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone024 39752999
Mã số thuế0108181023
Tên quốc tếTAY HO UPA INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLê Hải Phương
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2018-03-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:23:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4661
4632
4663
4752
4730
5224
7710
4312
5621
5629
8130
5510
5630
4330
0990
0910
8299
5221
0810
0722
0730
0710
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
6820
4933
4932
8121
8129
4299
4101
Mã số thuế0106619706
Tên viết tắtDAITHIENTHANH ITUD., JSC
Tên quốc tếDAI THIEN THANH INVESTMENT TRADING AND URBAN DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG HỒNG BẮC
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2014-08-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:41:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4620
4690
4641
4663
4752
4771
4312
8532
2431
8559
4330
7810
0910
8299
6619
0810
0891
0730
0710
3600
4322
4321
4311
2591
2395
2013
2410
2392
2394
3700
8230
422
421
4299
4101
Phone0979700456
Mã số thuế0106230885
Tên viết tắtTHU DO CHEMICAL MATERIALS CO.,LTD
Tên quốc tếTHU DO CHEMICAL IMPORT EXPORT AND MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM DUNG
Ngành nghề chínhSản xuất hoá chất cơ bản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2013-07-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:09:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4663
4773
4312
46101
8130
7490
0910
8299
4322
4321
4311
2011
2023
2012
3830
3700
3812
3811
8230
0118
422
4299
3900
3822
3821
Phone0936364736
Mã số thuế5400426592
Tên quốc tếDAI VAN ELECTRONIC EQUIPMENT DISTRIBUTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG QUỐC ĐẠI
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lương Sơn
Ngày thành lập2013-06-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:10:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4771
4721
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4542
5224
7740
7721
7710
6312
5621
7820
7830
7911
8130
7990
8292
8211
8020
8110
1812
5510
5630
9610
6399
9620
4330
9411
9412
7810
0162
6209
0910
5221
5222
5223
8220
9633
0163
0161
7410
6321
1811
0220
4322
4321
3320
6201
6612
7320
5610
7310
1623
1622
3100
2610
2620
1629
3530
1820
3311
9523
9524
3313
9512
9522
3315
3811
8230
6202
8121
422
4101
6311
5813
5812
5811