NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên Tìm thấy 4658
Phone0837160663
Mã số thuế0312251979
Người đại diệnTRẦN THỊ HOÀNG MAI
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:56:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế1000422959-002
Tên viết tắtPVEP SONGHONG - THAIBINH
Tên quốc tếPVEP SONGHONG COMPANY LIMITED - THAIBINH BRANCH
Người đại diệnNGÔ VĂN KHA
Ngành nghề chínhKhai thác khí đốt tự nhiên
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2015-05-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:50:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone22393366
Mã số thuế0104075627
Tên viết tắtHUONG HONG DEVINTRA .,JSC
Tên quốc tếHUONG HONG DEVELOPMENT INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhan Thị Hồng
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2009-07-23
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:13:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4652
4641
4663
4759
4752
4782
4773
4771
4741
4763
4543
4530
7730
7721
7710
4312
4610
5510
2592
4330
0990
0910
7410
4390
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2610
2620
2640
2220
1910
2630
9523
3313
9521
9522
422
421
4299
4101
Phone0888448858
Mã số thuế2001250648
Tên viết tắtHIGH AGRITECH.CO.,LTD
Tên quốc tếVIET NAM AGRITECH HIGH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỗ Thị Ngọc Tuyết
Ngành nghề chínhSản xuất, truyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Cà Mau
Ngày thành lập2016-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:05:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4741
4512
0146
0149
1030
4312
1101
4513
4610
8532
5510
6209
5229
0910
5222
6619
7110
7410
7020
6190
0810
0722
0730
0710
0721
0311
0312
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
721
7320
5610
0131
0321
0322
4311
7310
1103
2511
1104
03224
2011
2821
2513
2012
1102
1920
2029
1079
2512
3510
3312
9512
3830
3700
3811
8230
0128
0210
4933
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0906052992
Mã số thuế2802557173
Tên quốc tếCTT TECHNOLOGY AND MARITIME SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ ĐỨC CƯỜNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2018-08-14
Thay đổi giấy phép2023-07-16 13:49:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4661
4620
4663
4752
4312
5590
5621
5629
5510
5630
4330
0990
0910
4390
0899
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0721
0510
0520
4322
4321
4329
3320
5610
4311
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02803858337-09686693
Mã số thuế4601178355
Người đại diệnLÊ THỊ HUỆ
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2014-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:01:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4661
4632
4663
4752
4312
4610
0910
8299
0810
0220
0891
0722
0730
0510
0520
3600
4311
2011
2420
2824
2012
2013
2410
3830
3700
3812
3811
4933
5022
3900
3822
3821
Phone0974153288
Mã số thuế5300734699
Tên quốc tếHUNG PHAT TECHNOLOGY TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU GIANG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2017-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:46:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4711
4741
4753
4742
1010
1020
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
7490
0990
0910
8299
7110
7410
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
6810
5610
0321
0322
2391
2393
2392
2394
3510
3830
3700
3812
3811
0121
0210
6820
4933
5022
4932
4931
5021
3900
3822
3821
Phone03216 259041
Mã số thuế0901005797
Tên quốc tếKHAI PHAT INTERNATIONAL HUMAN RESOURCES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ BÍCH VIỆT
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2017-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:03:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4511
4759
4512
4530
4520
7820
7830
7911
4513
4610
7990
8560
5510
5630
7912
7490
7810
5229
0990
0910
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
3600
5610
3830
3700
3812
3811
8230
6820
4933
4932
4931
3900
3822
3821
Mã số thuế0106953820
Tên viết tắtDUC PHAT GTCD CO.,LTD
Tên quốc tếDUC PHAT GENERAL TRADING AND CONSTRUCTION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN VIỆT TIẾN
Ngành nghề chínhSản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-08-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:39:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4663
4719
4741
4742
4541
4543
4530
4520
1020
4312
5621
4610
2592
0910
8299
0510
0520
4322
4321
4329
1410
5610
4311
2591
1622
1621
2610
2817
2640
2790
3312
9511
3830
8230
4933
4299
4101
Phone0303888388
Mã số thuế4000923037
Tên viết tắtKAITO CEMENT CO., LTD
Tên quốc tếKAITO CEMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC QUANG
Ngành nghề chínhSản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2013-02-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:32:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4663
4530
5224
2396
4312
4513
3011
2592
4330
0910
4390
0899
0810
0610
0620
0722
0710
3600
5210
4322
4321
4311
2395
2511
2816
1702
2392
2394
3510
3312
4933
4299
4101