NGÀNH NGHỀ: Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Tìm thấy 18518
Phone0932000555
Mã số thuế5300749504
Người đại diệnDƯƠNG THẾ HUY
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương
Ngày thành lập2018-04-23
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:20:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0312638888
Mã số thuế0201714893
Tên viết tắtHOANG NGUYEN EXCO.,JSC
Tên quốc tếHOANG NGUYEN EXPORT IMPORT SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VIỆT DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2016-02-29
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:47:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4530
2396
5320
7911
4610
7990
5510
7912
2592
5229
0990
0910
8299
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5610
7310
3830
3812
3811
4933
5022
5012
4932
4931
3900
3822
3821
Phone02253674776
Mã số thuế0201646241
Tên viết tắtTAN KHANG TRANSPORT TRADING
Tên quốc tếTAN KHANG TRANSPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBùi Thị Hoanh
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2015-08-31
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:05:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4663
5224
2396
7730
4312
4330
0990
8299
5225
5221
5222
0899
0810
0620
0893
0722
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4311
2395
2399
2392
3312
4933
5022
4222
4229
4221
4212
4211
4291
Mã số thuế0200733621
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC BẢO
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2007-04-02
Thay đổi giấy phép2023-06-30 12:39:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4652
4632
4663
4759
4723
4773
4721
4741
4761
4724
4742
4722
7730
4312
5621
7820
7830
7911
8130
5510
5630
7912
8559
8730
7810
6209
0240
8810
6110
6190
6120
0899
0220
0311
0312
3320
6201
5610
0131
0321
0322
4311
03224
9511
3314
3313
9512
3830
3812
3811
0126
0125
0117
0123
0124
0122
0116
0118
0210
6202
422
421
4299
4101
0164
3900
3822
3821
Phone0915462930
Mã số thuế2700766467
Tên quốc tếVAN XUAN NINH BINH COMMUNITY CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG ANH VĂN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Sơn - Yên Khánh
Ngày thành lập2015-01-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:37:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4663
4759
4752
4312
5621
4610
8532
5629
5510
5630
2592
4330
7490
8299
7110
7410
4390
0899
3600
7120
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2395
2829
2391
2392
3830
3700
3812
3811
0210
4933
5022
4932
5021
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế2700661993
Người đại diệnPHẠM HÙNG CA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2012-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:48:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4661
4511
46611
4690
4663
4530
5224
2396
4312
46101
7911
7990
5510
9610
7912
851
8520
9103
9329
4390
0899
0810
0722
0710
52109
6810
43221
4321
4329
1410
5610
0322
4311
2399
2394
3510
4933
49321
4299
Phone02293888388
Mã số thuế5300721308
Tên quốc tếJSC APATITE MINE VIET NAM
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÂN
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2016-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:56:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4661
4511
4663
4541
4530
5224
2396
7710
4312
5621
4513
5629
5510
5630
7912
3011
2592
4330
0990
0910
8299
5222
5223
7110
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0710
3600
5210
7120
6810
4322
4321
7320
5610
4311
7310
2395
2511
2816
3511
2012
2392
2394
3312
3512
6820
4933
5022
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0108073282
Tên viết tắtMAMITA
Tên quốc tếHA NOI MAMITA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THƯ
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2017-11-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:30:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4773
4741
4742
5224
1030
1020
7730
7710
4312
5590
5621
7911
4610
8541
8531
8542
8532
5629
8130
7990
8560
5510
5630
7912
8559
851
8551
8520
8552
4330
7490
8610
9321
8620
7810
8692
6209
5229
8299
0240
6619
7110
9319
7410
7020
9329
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0722
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
1075
1079
3700
0230
0210
6820
4920
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0723524151
Mã số thuế1101765102
Người đại diệnNGÔ DUY LINH
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân An - Thủ Thừa
Ngày thành lập2014-09-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:41:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0107378771
Tên viết tắtLEVINCO.,JSC
Tên quốc tếLEVINCO DUC HOANG IMPORT EXPORT AND SERVICES TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HIẾU
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-03-31
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:54:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4741
4730
4761
4543
4530
4542
4520
1030
1010
4312
1101
5621
7911
8541
8542
5510
5630
7912
4330
8299
0161
1811
0899
0810
0722
5610
4311
1103
1104
2011
2012
1629
1910
1080
1079
4933
421
4299
4101