NGÀNH NGHỀ: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác
Tìm thấy 112
| Phone | 02043826189 |
| Mã số thuế | 2400354286 |
| Người đại diện | HÀ TÚ NAMĐỖ THỊ NGUYÊN |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2005-09-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 11:05:43 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02813 503 708 0904 |
| Mã số thuế | 4700138096 |
| Tên viết tắt | TUAN NGAN CO.,LTD |
| Tên quốc tế | TUAN NGAN COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LƯU HỒNG VĂN |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bắc Kạn |
| Ngày thành lập | 2001-07-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 08:08:23 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0983831388 |
| Mã số thuế | 2600460901 |
| Tên viết tắt | Minh Quang., JSC |
| Tên quốc tế | Minh Quang Trading and Investment Joint Stock Company |
| Người đại diện | CAO QUANG HUY |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Thanh Xuân |
| Ngày thành lập | 2008-11-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 13:22:36 |
| Phone | 0905468988 |
| Mã số thuế | 4000686869 |
| Tên viết tắt | MSC |
| Tên quốc tế | MIDDLE REGION STEEL COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN BÁ LƯU |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sắt, thép, gang |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Nam |
| Ngày thành lập | 2009-07-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 21:31:38 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02403820599 |
| Mã số thuế | 2400324845 |
| Người đại diện | TRẦN THỊ HÀN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2004-05-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 04:55:12 |
| Phone | 02103911106 |
| Mã số thuế | 2600743515 |
| Tên viết tắt | VIỆT PHÚ JSC |
| Tên quốc tế | VIỆT PHÚ INVESTMENT AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | BÙI ĐỨC KHƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2011-06-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 01:00:07 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0913059646 |
| Mã số thuế | 2600542181 |
| Tên viết tắt | Đăng Khôi Co., Ltd |
| Tên quốc tế | Dang Khoi Construction and Trading Company Limited |
| Người đại diện | NGUYỄN THANH QUANG |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn quản lý |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2009-04-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 16:09:11 |
| Phone | 0905898189 |
| Mã số thuế | 0401459270 |
| Tên viết tắt | BRT |
| Tên quốc tế | BRT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ THANH ĐỊNH |
| Ngành nghề chính | Logistics |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn |
| Ngày thành lập | 2011-12-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 07:18:02 |
| Phone | 053 3560985 |
| Mã số thuế | 3200282886 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH LƯƠNG QUANG |
| Tên quốc tế | LUONGQUANG LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Trồng cây cao su |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ |
| Ngày thành lập | 2008-01-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 12:28:12 |
| Phone | 0915538333 |
| Mã số thuế | 2400538237 |
| Người đại diện | DƯƠNG VĂN TUẤN |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa |
| Ngày thành lập | 2011-01-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 18:15:41 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
- 1
- 2
- 3
- …
- 12
- Trang sau »