NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Mã số thuế0105173144
Tên viết tắtNAM DONG TB .,JSC
Tên quốc tếNAM DONG TRADING AND BUILDING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐÔNG
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Sơn Tây
Ngày thành lập2011-03-03
Thay đổi giấy phép2023-07-02 18:32:05
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4620
4511
4632
4690
4663
4719
4721
4711
4512
4722
4530
4520
4312
4513
5510
9610
3011
3012
9620
4330
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4311
4933
422
421
4299
4101
Phone01266 600 668- 0683
Mã số thuế4500489763
Tên viết tắtTRUNG NAM CO.,LTD
Tên quốc tếTRUNG NAM AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY VŨ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Phan Rang - Tháp Chàm
Ngày thành lập2011-07-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:05:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4620
4511
4632
4663
4530
4520
5224
7730
7710
4513
6491
7010
8299
6499
7500
7020
0899
0810
0220
0893
5210
6810
0131
03224
0126
0125
0129
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4299
4101
Phone0913229498
Mã số thuế5901164813
Tên viết tắtGIA LAI SH FARMS JSC.,
Tên quốc tếGIA LAI SH FARMS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ XUÂN TÙNGLÊ VIỆT HÙNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2021-01-26
Thay đổi giấy phép2023-07-12 09:47:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4610
4330
0162
8299
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
4311
3511
3830
3512
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0972883333
Mã số thuế1001218441
Tên viết tắt28AN TRADE SERVICES CO., LTD
Tên quốc tế28AN TRADE SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH QUỐC NGHĨA
Ngành nghề chínhVận tải hành khách ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thái Thuỵ
Ngày thành lập2020-12-14
Thay đổi giấy phép2023-07-12 19:25:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4661
4641
4771
1313
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
4322
1410
1520
1392
2012
1420
1393
1430
1391
5012
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4101
4102
Phone0983 844 345
Mã số thuế2901978380
Người đại diệnPHAN VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Quỳ I
Ngày thành lập2019-04-18
Thay đổi giấy phép2023-07-16 06:23:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4690
4663
5629
5510
5630
2432
2431
2592
0990
0910
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
5610
2591
2593
2420
2391
1920
2393
2599
2410
1910
2392
2394
4933
Mã số thuế0108212200
Tên quốc tếTOAN PHAT INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÂM THỊ HƯƠNG NGUYỄN THỊ HỒNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:00:36
Tên ngành nghề
4651
4620
4652
4632
4759
4752
4711
4753
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
4312
1610
4610
5630
2592
4330
0162
8299
0163
0161
4390
0810
0610
0220
0620
0893
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0321
0322
4311
0170
1071
1062
3312
3314
3313
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
0164
Phone0372971485
Mã số thuế0108176175
Tên viết tắtT&D TECHNOLOGY., JSC
Tên quốc tếT&D DEVELOPMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ KIỀU OANH
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2018-03-05
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:18:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
9631
7730
5621
7911
4513
5629
5510
5630
9610
7912
8790
8710
9321
8620
0990
0910
8299
0240
9639
9633
9632
8699
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
6810
3320
5610
3099
1629
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0230
6820
4931
Phone0931757338
Mã số thuế0102714596
Tên quốc tếDONG THANH EXPORT IMPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG LINHNGUYỄN ANH ĐỨC
Ngành nghề chínhSản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hưng Yên - Kim Động
Ngày thành lập2010-10-27
Thay đổi giấy phép2023-07-01 04:10:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4641
4663
4759
4773
4719
4711
4741
4512
4722
4541
4530
4542
4520
5224
9631
7730
7710
5621
7830
7911
4513
7990
5510
5630
9610
7912
4330
7810
8299
5225
5221
0810
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4321
3320
5610
1623
2731
2732
2750
1622
1520
1621
2824
2817
2620
2710
2640
2733
2740
1080
3530
3312
3314
4933
4932
4101
4102
Phone0986709867
Mã số thuế1602026180
Tên viết tắtDAMIKO
Tên quốc tếDAT MINH KHOA COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN MAI BÁ VĨ
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Thành - Thoại Sơn
Ngày thành lập2016-12-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:49:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4511
4690
4663
4530
4542
4520
5224
1030
1020
7730
7710
4312
8130
8110
4330
0162
5229
8299
5221
5222
0163
0161
7110
7420
7410
7020
4390
0810
0220
0891
0893
0312
0892
0510
0520
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
1410
0322
4311
2511
3100
2829
2824
2821
2710
3099
2391
1629
2399
1080
2392
3311
3312
3314
3319
3830
3700
3812
3811
0119
0111
0210
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3822
3821
Phone0967028678
Mã số thuế4101395224
Tên viết tắtCTY TNHH XD & TM DV TH THỦY LỢI
Người đại diệnNguyễn Kiệt
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2013-01-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:17:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0891
0231
0893
0311
0312
0892
6810
0131
0321
0322
03224
2011
2023
2012
2013
2029
2100
0230
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0124
0113
0112
0118
0210
0150
6820
0164