NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone0365852543
Mã số thuế0110416667
Tên quốc tếMW - VIET NAM CLEAN AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNÔNG THỊ HUẾ
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2023-07-14
Thay đổi giấy phép2023-07-15 15:51:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4661
4620
4632
4759
4773
4721
4791
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1020
6312
4610
0162
5229
0990
0910
8299
0240
0163
0161
6619
7020
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
6810
7320
0131
0132
0321
0322
7310
0170
1622
3100
1075
1629
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4940
4933
5022
5012
5021
0164
Phone0359159447
Mã số thuế6200121468
Tên quốc tếTRUONG SON PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN DIỆU LINH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2023-05-25
Thay đổi giấy phép2023-07-04 11:34:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4719
4721
4781
4512
4722
4772
4530
4520
5224
1050
7730
4312
5621
4513
4610
5629
8292
8020
8110
5510
5630
4330
5229
0990
0910
8299
5225
8691
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
7213
7320
5610
4311
7310
2814
2816
2731
2732
2750
2811
2610
2815
2813
2817
2620
2710
2023
2910
2930
2720
2640
2920
2660
2733
2740
2790
2812
2670
1079
2100
8230
0128
0113
0114
0112
6820
4933
8121
4222
4293
4229
4292
4299
4291
Phone0387720769
Mã số thuế0316760247
Tên viết tắtNATIONAL GREEN TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếNATIONAL GREEN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUÂN
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-03-20
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:44:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4632
4752
1030
7730
1101
4610
8532
8560
2592
8559
7490
0162
0990
0163
0161
0891
0893
0722
0892
3600
7120
3320
7212
7214
7211
7213
1073
1071
2593
1040
1104
2011
2825
2829
2821
2819
1075
2023
2012
2013
1102
2029
2599
2022
1079
2021
3312
3319
3830
3700
4933
8129
3900
Phone02439941285
Mã số thuế0101100307
Tên viết tắtBAO QUAN CO .,JSC
Tên quốc tếBAO QUAN CONSTRUCTION & INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI XUÂN TRUNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình thủy
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2005-05-24
Thay đổi giấy phép2023-07-03 01:07:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4634
4652
4690
4663
4752
4512
4541
4543
4530
5224
2396
7730
7710
4312
4513
4610
5629
8130
5510
9610
2592
8521
0990
0910
5225
7110
7410
9329
4390
0899
0810
0620
0891
0893
0710
0892
0510
0520
6810
4321
5610
4311
2395
2511
2391
2393
2399
2410
2392
2394
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02943882695
Mã số thuế2100608765
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV MUỐI TRÀ VINH
Tên quốc tếTRA VINH SALT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU HIẾU TÂM
Ngành nghề chínhKhai thác muối
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Càng Long
Ngày thành lập2016-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 10:42:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone02546211825
Mã số thuế3500773194
Tên viết tắtDIC SPORT
Tên quốc tếDEVELOPMENT INVESTMENT CONSTRUCTION SPORT TOURIST JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THANH BÌNH
Ngành nghề chínhHoạt động thể thao khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2006-11-29
Thay đổi giấy phép2023-07-01 06:04:22
Tên ngành nghề
4649
2396
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1101
1610
1812
5510
1313
0162
5229
0910
0240
0163
0161
9319
9329
1811
0810
0610
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
5210
6810
1410
5610
0131
0132
0321
0322
1623
1103
1701
1073
1071
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
2011
2420
1074
1075
2012
2013
1102
2211
2391
2393
2219
1629
2399
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1910
1080
2021
2310
1062
1430
1391
1312
2392
2394
1820
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4299
1061
0164
Phone0917939000
Mã số thuế0105861503
Tên viết tắtSJC VIET NAM INTERNATIONAL CO.,LTD
Tên quốc tếSJC VIET NAM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KIM MAI
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2012-04-19
Thay đổi giấy phép2023-07-03 06:15:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4789
4799
4741
4753
4742
4772
7730
4312
4610
4330
7490
8299
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
7120
4322
4321
4329
4311
7310
3314
3313
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Mã số thuế1900453519
Tên viết tắtMEKONG DELTA INVESTMENT
Tên quốc tếMEKONG DELTA INVESTMENT AND DEVELOPMENT OF ECONOMIC MARITIME ZONE JOINSTOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THUẬN VI
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bạc Liêu
Ngày thành lập2011-02-21
Thay đổi giấy phép2023-06-29 10:32:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4721
4541
4312
1610
5229
0990
6110
6120
0810
0891
0893
0730
0892
0510
0520
4321
0321
0322
4311
1621
1629
2410
2392
2394
3700
0210
0150
5022
4932
421
4299
Phone03213994021
Mã số thuế0900796391
Tên viết tắtSHVX CO.,LTD
Tên quốc tếSONG HONG VAN XUAN COMPANY LIMTED
Người đại diệnĐỖ MINH TỰU
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2012-04-04
Thay đổi giấy phép2023-07-01 05:20:46
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4661
4652
4663
4752
4773
4730
4772
4312
2432
2431
2592
4330
6209
8299
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
6201
1410
4311
2591
2395
2511
2593
2011
2420
2013
1920
2029
2599
2212
2220
2410
2512
2394
3312
6202
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4101