NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone0986709867
Mã số thuế1602026180
Tên viết tắtDAMIKO
Tên quốc tếDAT MINH KHOA COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN MAI BÁ VĨ
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Thành - Thoại Sơn
Ngày thành lập2016-12-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:49:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4511
4690
4663
4530
4542
4520
5224
1030
1020
7730
7710
4312
8130
8110
4330
0162
5229
8299
5221
5222
0163
0161
7110
7420
7410
7020
4390
0810
0220
0891
0893
0312
0892
0510
0520
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
1410
0322
4311
2511
3100
2829
2824
2821
2710
3099
2391
1629
2399
1080
2392
3311
3312
3314
3319
3830
3700
3812
3811
0119
0111
0210
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3822
3821
Phone0967028678
Mã số thuế4101395224
Tên viết tắtCTY TNHH XD & TM DV TH THỦY LỢI
Người đại diệnNguyễn Kiệt
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2013-01-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:17:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0891
0231
0893
0311
0312
0892
6810
0131
0321
0322
03224
2011
2023
2012
2013
2029
2100
0230
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0124
0113
0112
0118
0210
0150
6820
0164
Phone0912062282
Mobile0912 062 282
Mã số thuế5500653172
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THƯƠNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2023-12-04
Thay đổi giấy phép2023-12-04T02:09:44
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0904336289
Mobile0904.336.289
Mã số thuế0202223898
Tên viết tắtHUONG HOAN MY TRANSCO
Tên quốc tếHUONG HOAN MY TRANSPORT AND CONSTRUCTION LIMITED COMPANY
Người đại diệnVŨ ĐỨC HƯỜNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2023-12-02
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:29:34
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4661
4511
4632
4641
4663
4730
4512
4520
4312
4513
4390
0810
0610
0620
0891
0893
0710
0892
0510
0520
3600
4322
4321
2395
2022
2392
2394
4933
5022
5021
4293
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Phone0949889666
Mobile0949889666
Mã số thuế2902180347
Tên quốc tếTECH PRO TECHNOLOGYINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN VĂN HỒNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2023-12-08
Thay đổi giấy phép2024-07-13T17:37:56
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4789
4773
4799
4719
4741
4753
4791
4783
4784
4742
5224
5310
5320
1610
8292
4330
5229
0990
0910
8299
5225
7110
7410
4390
1811
0899
0810
0891
0893
0892
5210
4329
3320
7310
1399
1622
3100
1621
1629
1393
9524
3312
3314
3313
4933
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4299
Emailnguyenha.limited@gmail.com
Phone0941283178
Mobile0941.283.178
Mã số thuế2400980269
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NGỌC
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2023-12-16
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:30:47
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4312
4610
4330
0990
8299
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
3830
3812
3811
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0817104258
Mã số thuế4700292940
Người đại diệnBÙI TRẦN MINH
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2024-05-15
Thay đổi giấy phép2025-02-13T08:48:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
5621
4513
5629
5510
5630
2432
2431
2592
4330
0990
0910
0240
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
3320
5610
0322
4311
2591
2511
3520
2420
2513
2599
2410
2512
3530
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
0232
0210
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0913394089
Mã số thuế5200949041
Tên quốc tếLOI CUONG YB COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MẠNH CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýThị xã Nghĩa Lộ - Đội Thuế liên huyện Nghĩa Văn - Trạm Tấu - Mù Căng Chải
Ngày thành lập2025-03-23
Thay đổi giấy phép2025-03-25T23:17:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4690
4663
4752
5224
4312
4330
5229
0990
0910
8299
5225
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtruonghieuhd999@gmail.commom
Phone0968385731
Mã số thuế0801455312
Tên viết tắtMINH HIEU HAI DUONG CO., LTD
Tên quốc tếMINH HIEU HAI DUONG GENERAL BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-06-27
Thay đổi giấy phép2025-06-27T11:40:19
Tên ngành nghề
4661
5229
0990
0910
5225
5222
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
3290
1920
1910
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
Phone02388764888
Mã số thuế2902248210
Người đại diệnVŨ THỊ KIM HƯỜNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-10-03
Thay đổi giấy phép2025-10-29T06:04:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4620
4634
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4724
4753
4791
4722
4772
1030
1010
1020
7729
7730
7721
7710
4312
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
5914
7810
7010
0162
0990
5225
5222
0161
6619
7110
5913
5911
7410
7500
6419
7020
6190
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7212
7211
5610
4311
7310
1073
1071
3511
1629
0118
3512
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102