NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone0938320232
Mã số thuế0314789748
Tên viết tắtCAO NGUYEN PHAT IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếCAO NGUYEN PHAT IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO VĂN NGUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-12-18
Thay đổi giấy phép2023-06-20 22:59:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4722
4541
4543
4530
1812
5229
0990
0910
8299
5920
6110
6120
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
2680
2212
1820
4933
4932
Phone02854256243 - 028
Mã số thuế0304123250
Tên viết tắtLIEN VIET INDUSTRIAL CO., LTD
Tên quốc tếLIEN VIET INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG BỬU NGỌC DIỄM
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2005-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-08 12:56:43
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4511
4663
4752
7710
4610
5229
0990
0910
7110
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
6810
4321
3320
2011
3290
3311
3312
3314
3313
3319
3830
3700
3812
3811
8230
6820
4933
4293
4292
4299
4291
3900
3822
3821
Mã số thuế0310923061
Tên viết tắtPHU TRUONG AN CO., LTD
Tên quốc tếPHU TRUONG AN EXPLOITATION AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGŨ HOÀNG QUỐC CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2011-06-15
Thay đổi giấy phép2023-07-02 21:10:50
Phone0935248445
Mã số thuế0316854304
Người đại diệnTRẦN THANH TÚ
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2021-05-12
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:42:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
7729
7730
7710
4312
7830
2592
4330
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0891
0893
0892
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2395
3020
3290
2599
2394
6820
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0855200009
Mã số thuế0316955655
Người đại diệnHà Phương Bắc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2021-09-01
Thay đổi giấy phép2023-07-11 02:42:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4724
4753
4791
4742
4722
4764
4751
4530
4520
5224
1030
1020
7730
4312
4610
8292
6399
4330
6209
8299
5225
5221
6619
7110
7410
7020
0220
0231
0893
0710
0721
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
7310
3511
2750
3100
2610
2829
2620
2640
2733
2740
2790
2812
2670
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
9529
3700
8230
3512
6202
6820
4933
5022
5012
4222
4229
4221
4299
4223
4101
4102
6311
Phone08 3810 5292
Mã số thuế0303473076
Tên quốc tếTRIEU KIM TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2009-10-21
Thay đổi giấy phép2023-07-02 20:16:04
Phone0225 3593 790
Mã số thuế0201050378
Tên viết tắtKHANH HUYEN MATRACO.
Tên quốc tếKHANH HUYEN MANUFACTURING & TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN HUẤN
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2010-04-01
Thay đổi giấy phép2023-06-30 09:35:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4663
7730
7710
4610
5229
0990
0910
8299
0899
0810
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4321
4329
3320
4933
4221
Phone0963351616/024858706
Mã số thuế0107395350
Người đại diệnTRẦN VIỆT VINH
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:02:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4663
1030
1010
1020
7730
1610
1812
8299
0240
7110
4390
1811
0899
0610
0220
0620
0891
0893
0892
0510
0520
5210
4329
5610
1623
1701
1709
1622
1702
3100
1621
2420
1629
2220
2410
1820
9524
9529
4222
4299
4101
4102
Phone02435626555
Mã số thuế0108041604
Tên viết tắtRTECH Co.,Ltd
Tên quốc tếRIGEL TECNOLOGY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH QUANG CHIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:48:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4773
4771
4711
4741
4512
4722
4772
4541
4530
4520
5224
5310
0144
0146
0145
0142
0141
1010
1020
7730
4312
5320
5590
1610
7911
4513
4610
8533
8531
8532
7990
8020
5510
8559
4330
1313
7490
0162
6209
5229
8299
5225
5221
5222
0240
0163
0161
6619
7110
0220
0231
0893
0311
0312
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7214
7320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
0170
1623
2395
1077
1394
1399
2816
1076
1622
1520
1621
1392
3290
3030
2825
2821
2391
2640
1629
1420
1311
2022
1393
1910
2651
2630
2670
1079
1430
1391
1312
1512
2392
2394
3530
3312
3313
9522
0232
1511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5011
4212
4211
4101
4102
1061
6311
0164
Phone0964712497
Mã số thuế0108201311
Tên quốc tếHT GENERAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO THỊ NHÀI
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2018-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:15:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
4661
4759
4719
4512
7730
4312
7911
4513
4610
7990
8292
1812
5630
7912
2431
4330
0910
7110
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
5610
4311
2750
2740
3312
9511
9521
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102