NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone0127 61 61 110
Mã số thuế2500564840
Tên viết tắtHVPH CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG VIEN PH COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÍ MINH LÝ
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên
Ngày thành lập2016-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:37:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0888 89 66 69
Mã số thuế1900634466
Tên viết tắtCTY TNHH MTV LƯƠNG GIA BẠC LIÊU
Người đại diệnLƯƠNG VĂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Vĩnh Lợi
Ngày thành lập2018-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:22:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0967145384
Mã số thuế2601054204
Tên quốc tếTAN SUU TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ VÂN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2021-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-16 19:00:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4690
4663
4759
4752
4773
4753
1610
0240
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0710
0892
0510
0520
1623
1622
1621
1629
0232
Phone0210 3850 664
Mã số thuế2600662739
Tên viết tắtCông ty Vũ Quốc
Tên quốc tếVu Quoc Company Limited
Người đại diệnVũ Quốc Đệ
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2010-01-14
Thay đổi giấy phép2023-07-02 15:33:49
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4741
4312
2592
6209
0990
0910
7110
0899
0810
0891
0893
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
1622
2392
3319
9512
4933
5022
4932
5021
422
421
4299
4101
Phone0912715720
Mã số thuế5200816972
Tên viết tắtBAO LAI MARBLE CO.,LTD
Tên quốc tếBAO LAI MARBLE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH DUY
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2015-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:50:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4752
4730
2396
7730
7710
4312
5621
5510
5630
2432
4330
8299
0810
0891
0893
0710
0721
0892
0510
7120
4322
4321
5610
4311
2420
2399
2220
2410
1910
4229
4212
4211
4101
4102
Phone0916331220
Mã số thuế3603804609
Tên quốc tếMANH HUNG INVESTMENT TRADE IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ HẰNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2021-04-15
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:16:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4661
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4761
4753
4763
4764
5224
4312
4330
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1622
1621
1392
2013
2410
1910
1391
3830
3812
6820
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế0201788616
Tên quốc tếQUAN HOA DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH HỒNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cát Hải
Ngày thành lập2017-05-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:33:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5621
5510
2432
2431
5229
0990
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
5610
4311
2511
2420
2513
2599
2399
2410
2512
4933
5022
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone02253654789
Mã số thuế0201883877
Tên viết tắtHUNG HAI COMPANY
Tên quốc tếHUNG HAI BACKFILL AND CONSTRUCTION EXPLOITED JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO QUANG THUẬN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2018-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:01:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4759
4752
4782
4774
4771
4741
4730
4512
4791
4742
4763
4722
4543
4530
7730
7721
5621
4610
8130
8292
5510
5630
2592
7490
6209
0990
8299
5222
6021
6110
6190
6120
6130
0899
0810
0891
0893
0722
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
6810
4322
3320
5610
0321
0322
2591
1623
2395
2814
2816
2732
3511
1702
3100
2610
2815
2620
2710
2640
2599
2733
2740
2651
2630
3250
3311
3312
9511
3313
3830
3700
3812
3811
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
Phone0962349816
Mã số thuế0202117385
Tên viết tắtVU HUNG PHAT SAI GON JSC
Tên quốc tếVU HUNG PHAT SAI GON CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ THƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2021-08-11
Thay đổi giấy phép2023-07-11 04:23:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
5224
4312
7911
7990
7912
4330
7490
5229
0990
0910
5225
5221
5222
6619
7110
7020
4390
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
7120
6810
4322
4321
4329
6612
4311
8230
6820
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02253589859
Mã số thuế0200788010
Tên viết tắtTHANH VU TRATRANCO.
Tên quốc tếTHANH VU TRADING TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC MINH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2008-02-25
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:06:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4661
4511
4663
4773
4799
5224
7730
7710
4312
5621
4513
4610
5629
5510
5630
8512
8511
4330
5229
8299
7110
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
3511
2011
2022
2021
3812
3811
3512
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821