NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone0435728666
Mã số thuế0304575151-002
Người đại diệnPHẠM NGỌC CHUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2015-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:26:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4721
4722
4541
4543
4530
0146
0145
1030
1020
4312
1610
4610
8560
5510
2592
0162
5229
6619
7110
7410
0899
0810
0220
0893
0892
6810
5610
0131
0322
1622
1702
1621
2012
1080
8230
0128
0119
0118
0210
4933
5022
4932
422
421
4299
4101
3900
3821
Phone0914936798
Mã số thuế0102954164
Tên viết tắtAT DEINVEST., JSC
Tên quốc tếAT DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Anh Tuấn
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2008-09-29
Thay đổi giấy phép2023-07-03 04:00:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4652
4632
4641
4663
4772
5224
1050
1030
1010
7710
1101
4610
8130
8292
8560
5510
7810
5229
8299
6619
1811
0899
0810
0893
4329
1410
5610
7310
1103
1104
1075
2023
1102
1629
2100
2310
3313
9512
3830
8230
0121
0128
0119
0129
0210
4933
4932
8121
8129
4101
4102
Phone0934561199
Mã số thuế0109614086
Tên viết tắtEDO GLOBAL INDUSTRIAL CO.,LTD
Tên quốc tếEDO GLOBAL INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ NGỌC DIỆP
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2021-04-28
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:34:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4620
4663
4759
4752
4543
4530
5224
7912
4330
8299
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0892
4322
4321
4329
5610
2750
2610
2821
2720
4933
4932
4931
8121
Phone0983586556
Mã số thuế0109716024
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TOÀN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2021-07-22
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:18:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
7911
7990
5510
7912
4330
9312
9311
0162
0161
9319
4390
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
6810
4329
0131
0132
0321
0322
0121
0128
0119
0118
0150
4212
4292
4101
4102
Mã số thuế0105783069
Tên quốc tếVIET NAM HO TRAN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ TRẦN HƯNG
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2012-02-03
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:10:47
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4663
4773
4741
4730
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0149
7730
7710
1610
4513
2432
2431
7490
4390
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0312
0892
0510
0520
4322
4321
3320
0321
4311
1623
2511
1622
03224
3100
1621
2420
2610
2813
2620
3091
2513
2930
2211
2640
1629
2410
2740
2651
2630
2670
2512
3092
0230
0210
0150
5022
421
4101
5820
Phone0266751658
Mã số thuế0100254199
Tên viết tắtDONG DO CO., LTD
Tên quốc tếDONG DO COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUANG LỰC
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập1996-06-25
Thay đổi giấy phép2023-07-03 01:42:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4511
4719
4761
4541
0146
0145
0141
1030
1020
7710
4312
4610
8533
8541
8531
8542
8130
8560
1812
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8522
8523
9620
7490
9311
9321
6209
5225
5221
0163
6619
7110
7410
9101
7020
6190
4390
1811
0810
0220
0231
0893
0311
0312
3600
6810
4321
6201
7320
0321
0322
4311
7310
3511
3290
2790
2392
3700
8230
0121
0128
0111
0112
0118
0210
3512
6820
4922
4929
4921
4932
4931
4212
4211
4299
4101
4102
3821
Phone0396186225
Mã số thuế0107700131
Tên viết tắtTHUAN PHAT TRAVEL CO.,LTD
Tên quốc tếTHUAN PHAT TRAVEL AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN ĐẠI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2017-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:41:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4659
4661
4663
4752
4730
5224
7730
4312
5510
0990
8299
7110
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
4322
4321
5610
4311
2824
1910
3830
3812
3811
4933
5022
4222
4229
4221
4211
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0422006666
Mã số thuế0102776345
Tên viết tắtMKT VIETNAM JSC
Tên quốc tếV.I.P LAND INVESMENT AND CONSULTANT JOIN STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Đức Thắng
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2010-11-22
Thay đổi giấy phép2023-07-02 06:41:07
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4641
4759
4752
4771
4741
4753
4742
4772
4312
7911
4610
5510
4330
6492
7490
9312
9311
0910
8299
6619
7110
9319
7020
9329
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
6201
5610
4311
2511
2824
2821
6820
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone02438524017
Mã số thuế0100103062
Tên viết tắtCBD .,JSC
Tên quốc tếCONSTRUCTION AND BUSINESS DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ANH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2005-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 11:36:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02862690690
Mã số thuế0313103892
Tên quốc tếTRUONG THANH SAI GON COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒNG MINH KIM
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2015-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-21 23:15:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4663
4759
4752
4773
4721
4741
4730
4512
4722
2396
4312
6312
7911
4513
4610
8533
8531
8532
7990
5510
7912
2432
2431
2592
4330
6209
0990
0910
8299
6619
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
7310
2395
1104
2011
3520
2420
2391
1920
2410
2022
1910
2392
2394
9511
3830
6202
4222
4293
4229
4101
4102
6311
3900
3822
3821