NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone02143839001
Mã số thuế5300734152
Tên viết tắtDONG PHU INDUSTRIES.,JSC
Tên quốc tếDONG PHU INDUSTRIES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ VĂN HÒA
Ngành nghề chínhSản xuất kim loại quý và kim loại màu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2017-10-31
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:36:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
1610
2432
2431
2592
0990
8299
5221
0240
6619
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
2591
1623
1622
1621
2420
1629
2410
3830
3812
3811
0121
0128
0122
0210
0150
4933
4932
4931
3822
3821
Phone0918 677 771
Mã số thuế1101976417
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐT XD TRỊNH GIA LA
Tên quốc tếTRINH GIA LA CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH TRÁC NHIÊN
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2021-01-29
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:32:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4530
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
3011
3012
4330
0162
0990
0910
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0311
0312
0892
3600
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1623
2395
1701
1077
1709
1076
1040
3511
1622
1702
3100
1621
2821
1629
2399
1910
2021
2100
1062
2394
3530
3312
3319
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3900
3822
3821
Phone02283847567
Mã số thuế0600340801
Tên viết tắtDAI TAN CO.,LTD
Tên quốc tếDAI TAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Văn Cảnh
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2005-07-18
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:17:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4620
4511
4634
4632
4690
4663
4520
5224
1030
7710
4513
4610
7990
8292
5510
2592
6209
5229
9329
0893
5210
6810
5610
3511
1104
1080
4933
4932
4222
4293
4212
4211
4101
4102
Phone0912338294
Mã số thuế2901907196
Người đại diệnVÕ THỊ NGA
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Lam II
Ngày thành lập2017-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:08:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4652
4641
4663
4759
4752
4730
4761
4753
4763
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
5621
4610
8211
8560
1812
5510
5630
3011
3012
2592
8559
4330
6492
7810
5229
0990
7110
9700
7020
4390
0810
0220
0620
0231
0893
0710
0510
0520
5210
7120
4322
4329
3320
1410
5610
4311
7310
1623
2395
2511
1622
1621
1392
3290
1629
2022
2392
3530
3510
1820
3312
3315
0150
4940
4933
5022
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0912088338
Mã số thuế5702083239
Người đại diệnNGUYỄN VIẾT CƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2021-04-23
Thay đổi giấy phép2023-07-11 22:18:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4513
4610
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
5223
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
5210
3830
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
Phone0912526290
Mã số thuế5701776054
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC LONG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2015-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:47:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0913265445
Mã số thuế3200718756
Tên quốc tếQT NHAN HUNG CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN NHƯ VƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Linh - Gio Linh
Ngày thành lập2021-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-16 18:18:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0914338228
Mã số thuế4601326966
Tên quốc tếVIET BAC PRODUCTION INVESTMENT & TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN XUÂN VŨ
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2017-02-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:13:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4661
4620
4632
4759
4752
4781
4742
5224
1050
1030
1010
1020
4312
1610
5621
5510
5630
4330
8299
0240
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
3320
5610
4311
1623
1073
1071
1040
1622
1072
3100
1621
2824
1075
1629
1080
3312
3315
3830
0230
0210
4933
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0333438439
Mã số thuế2802913375
Người đại diệnPHẠM VĂN THỦY
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Triệu Sơn - Nông Cống
Ngày thành lập2020-12-17
Thay đổi giấy phép2023-07-12 18:49:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4620
4690
4663
4752
4773
4799
4719
4791
4784
0149
7730
7710
4312
5590
1610
5621
4610
5629
8130
5510
5630
4330
7490
8299
0161
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
5610
0132
4311
2591
1623
1622
3100
1621
2599
1629
1080
0121
0129
6820
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0942276999
Mã số thuế2802435383
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2016-12-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:30:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4774
4789
4719
4761
4722
4764
4530
4520
5224
2396
1030
1010
1020
4312
1610
5510
6492
8620
8692
0162
5229
0990
0910
8299
0240
9632
0163
0161
8699
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
1410
5610
4311
1623
2395
1622
3211
1104
1520
1621
3290
2420
2610
2620
3099
2640
1420
2630
3250
1430
1512
2394
3830
3700
3812
3811
0232
0210
0150
4933
5022
5012
4931
5021
5011
4212
4211
4299
4101
4102
3822
3821