NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Mã số thuế0105125574-001
Người đại diệnNGUYỄN HỮU THỦY
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Triệu Sơn - Nông Cống
Ngày thành lập2018-10-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:11:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4652
4663
4759
4773
4741
7730
7710
4312
5621
7820
7830
4610
8533
8531
8532
8560
8559
8512
8511
4330
6492
8710
6209
8299
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
6201
7320
4311
7310
9523
9524
9511
9512
9521
9522
3830
3700
3812
3811
8230
6202
6820
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
3900
3822
3821
5820
Phone0344899819
Mã số thuế4900848449
Người đại diệnLÊ QUÝ VIỆT
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2019-04-05
Thay đổi giấy phép2023-07-16 07:23:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4661
4620
4632
4663
4773
4785
4783
5224
4312
1610
4330
5229
0990
0910
5225
5221
5222
5223
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
5210
4329
0131
0132
4311
1623
1701
1709
1622
1702
1621
2391
1629
2392
0232
0129
0210
4933
4912
4932
4931
4911
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone02376575888
Mã số thuế2802936284
Người đại diệnLÊ TUẤN ANH
Ngành nghề chínhSản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2021-04-29
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:32:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
5224
7730
4312
4330
5229
0990
0910
5225
5221
5222
5223
0240
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2824
2399
2392
0232
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0915995138
Mã số thuế0306924552
Tên viết tắtDONG HANH COMPANY LIMITED
Tên quốc tếDONG HANH REAL ESTALE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ NGỌC SỸ
Ngành nghề chínhBán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2009-01-21
Thay đổi giấy phép2023-07-01 11:21:48
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4620
4663
4762
4761
4543
4530
5224
5310
2396
4312
7911
4610
5510
5630
4330
5229
8299
5222
9633
5912
6619
7110
5913
9000
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0892
0510
0520
5210
6810
4321
4329
4311
7310
2395
6820
4933
4912
5022
5012
4932
4931
8129
4212
4299
4101
4102
3822
Phone0936133375
Mobile093 6133 375
Mã số thuế3401250235
Tên viết tắtKO VINA SALT CO., LTD
Tên quốc tếKO VINA SALT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHANLẼ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2023-12-23
Thay đổi giấy phép2024-07-14T20:16:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0815444292
Mobile0815 444 292
Mã số thuế1900691866
Người đại diệnPHANCHÍTÂM
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bạc Liêu
Ngày thành lập2023-12-01
Thay đổi giấy phép2024-07-15T20:22:52
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Emailthanhanvietnam2015@gmail.co
Phone0945880701
Mobile0945880701
Mã số thuế2400979390
Tên quốc tếAUTOTEX THANH AN COMPANY LIMITED
Người đại diệnLẠI XUÂN HÀ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2023-12-07
Thay đổi giấy phép2024-07-12T16:52:10
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7721
4513
1812
2432
2431
2592
4330
0990
0910
8299
7110
7410
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4329
1410
7310
2591
2814
1701
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2818
1702
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2910
2930
2720
2640
2599
2399
2410
2920
2733
2740
2790
2812
2512
6820
4933
8121
8129
Emailphuonglmhhtc01@gmail.com
Phone0936478949
Mobile0936478949
Mã số thuế2400980237
Người đại diệnPHẠM VĂN VỞ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2023-12-15
Thay đổi giấy phép2024-07-15T23:36:19
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7721
4513
1812
2432
2431
2592
4330
0990
0910
8299
7110
7410
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4329
1410
7310
2591
2814
1701
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2818
1702
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2910
2930
2720
2640
2599
2399
2410
2920
2733
2740
2790
2812
2512
6820
4933
8121
8129
Phone0916531212
Mã số thuế0106024628-001
Người đại diệnPHẠM THỊ BẮC
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Sa Pa
Ngày thành lập2013-12-31
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:23:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4724
4753
4791
4763
4722
4520
5224
1030
1010
1020
46101
7911
4513
7990
5510
7912
5229
0990
8299
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
5610
1075
8230
4920
4933
4912
4932
4931
4911
421
Phone02253618928
Mã số thuế0201756011
Tên viết tắtPARAGOLD TRADING.JSC
Tên quốc tếPARAGOLD TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỒNG XUÂN SƠN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2016-12-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:01:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5590
5621
4610
5629
5510
5630
8559
8512
8511
4330
5229
0990
8299
5225
5222
7110
9329
4390
0899
0810
0610
0620
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2013
2219
2220
3830
3700
3812
3811
6820
4933
5012
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821