NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone0643825496
Mã số thuế3502041502
Tên quốc tếHAI AN TRADING AND MANUFACTURING SEAFOODS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG HUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bà Rịa - Long Điền - Đất Đỏ
Ngày thành lập2012-02-14
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:15:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone01646378883
Mã số thuế0107349403
Tên quốc tếBLUE SEA COMMERCE AND SERVICE AGGREGATE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐặng Thanh Mai
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2016-03-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:53:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4661
4690
4663
4773
5224
4312
7911
4610
7990
8292
0990
0910
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0892
0510
0520
4311
4920
4933
4912
5012
4932
4931
4911
5021
Phone0321 985544
Mã số thuế0100365371-006
Người đại diệnĐINH QUANG THUẦN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2001-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:17:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4773
4541
4543
4530
4520
5224
7730
1610
4513
4610
2432
2431
2592
5229
0990
0910
6619
7110
7020
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2750
1622
3100
1621
2420
2813
2824
2710
2599
1629
2410
1910
2790
2512
2394
3312
3314
3313
3319
3830
3811
6820
4933
5022
5012
4932
4931
Mã số thuế0107124223-001
Người đại diệnTRẦN THỊ BÍCH HẠNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Sơn
Ngày thành lập2017-07-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:10:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4620
4511
4663
4752
4774
4721
4711
4781
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
4312
1610
7911
4513
4610
7990
7912
2432
2431
2592
4330
0990
5221
0240
9639
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0892
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
1701
2511
2593
2731
2732
2750
3212
1622
3211
1702
1621
2011
2420
2710
2513
2012
2013
2391
1920
2640
2393
2599
1629
2220
2410
1910
2733
2740
2512
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
0230
8230
0210
6820
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
Phone0971569569
Mã số thuế0107138547
Tên quốc tếVIET LAUNDRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNÔNG ĐỨC LÊN
Ngành nghề chínhGiặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2015-11-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 15:07:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4759
7911
4610
7990
8110
7912
9620
0990
0910
8299
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
2750
2826
2599
Mã số thuế0106499300
Tên viết tắtMINO JSC
Tên quốc tếMINH NONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Trí Ngọc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2014-04-01
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:42:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4512
5224
1030
1020
7729
7710
4312
7911
4513
4610
8532
8130
7990
8292
1812
7912
4330
7490
7810
0162
8299
5221
5222
0240
0163
0161
7110
7020
4390
1811
0891
0231
0893
0710
0892
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
721
7320
0131
4311
7310
2012
1820
0230
8230
0121
0127
0128
0118
0210
4933
5022
4932
4931
5021
8121
8129
422
421
4299
4101
0164
Phone0983681694
Mã số thuế0107610953
Tên quốc tếHA NOI THANH AN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Huy Linh
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2016-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:54:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4663
7911
8130
7990
5510
7912
2592
0990
0910
7110
0899
0810
0610
0620
0893
0722
0710
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
3320
721
2591
2593
2599
3830
3700
3812
3811
4920
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0333500607
Mã số thuế5701428681
Người đại diệnMAI THÀNH TRUNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2010-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 10:10:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4661
4773
4730
1030
1020
5590
5621
7911
4610
5510
5630
7912
0810
0220
0231
0893
0311
5610
0131
0321
1324
03224
3312
3314
3315
0230
0128
0113
0118
0210
5012
5011
Phone0573845020 - 09180
Mã số thuế4400814787
Tên viết tắtQHT MINERALCORP
Tên quốc tếQUY HOANG TAN MINERAL CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN MINH TÂN
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Yên
Ngày thành lập2010-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-22 16:26:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0888 481515
Mã số thuế3101100415
Tên quốc tếTHANG LONG RESORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THÁI HÙNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2021-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-16 07:17:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4773
4711
4764
4530
4520
5224
9631
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7721
7710
4312
5590
1610
5621
7911
5629
8130
7990
8020
8110
5510
5630
7912
8551
9620
9312
9311
9321
9103
7010
5229
5225
9633
7110
9319
9329
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0892
0510
0520
3600
5210
6810
5610
0321
0322
4311
7310
1623
1701
1077
1709
1076
3511
1622
1702
1520
1621
2012
2029
1629
1393
1080
1079
1062
3830
3700
3812
3811
0232
8230
0127
0128
0119
0210
6820
4933
5012
4931
5021
5011
8121
4222
4229
4221
4223
4101
4102
3900
3822
3821