NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone0862672279
Mã số thuế0311807438
Tên quốc tếATS SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGỌC SƠN
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2012-05-28
Thay đổi giấy phép2023-06-20 22:44:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4771
4721
4711
4781
4753
4763
4722
4751
4541
0146
1050
1030
1010
1020
7730
7721
1101
5621
7911
5629
7990
1812
5510
7912
4330
1313
1811
0810
0220
0231
0893
0312
4322
4321
1410
5610
0131
0322
7310
1623
1103
1701
1073
1071
1324
1040
3240
1622
1104
3230
1072
1520
1621
1392
2815
2825
1074
1075
2013
1102
1629
1420
2220
1311
2030
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
2394
3530
3312
1511
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0118
0210
0150
4933
4932
1061
Phone0947099188
Mã số thuế5701805636-001
Tên viết tắtQUEEN VN BRANCH HA NOI
Tên quốc tếQUEEN VN INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY - BRANCH HA NOI
Người đại diệnLÊ THỊ QUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2017-05-23
Thay đổi giấy phép2023-07-17 05:39:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4719
4711
4722
4772
4543
4530
0146
0149
1030
1020
7710
4312
1101
7911
4513
8560
851
4330
8710
0240
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0311
0312
0510
1410
0321
0322
4311
2395
1104
03224
1075
2399
1080
1079
1062
2392
3830
3812
0128
0210
6820
4933
4932
4931
422
4299
1061
3900
3822
Phone0913274190
Mã số thuế2901361975
Người đại diệnĐẶNG VĂN QUẾ
Ngành nghề chínhKhai thác muối
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2011-03-04
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:40:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0979746163
Mã số thuế4600958440
Tên viết tắtTHANH CONG BMT.,JSC
Tên quốc tếTHANH CONG BUILDING MATERIAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTHIỀU QUANG THÀNH
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2011-06-01
Thay đổi giấy phép2023-07-16 22:29:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4663
4752
1610
5621
7911
8130
7990
5510
7912
9321
0990
0910
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0892
0510
0520
5610
2395
1622
2392
2394
Phone0466586499
Mã số thuế0105899987
Tên viết tắtDPT COMMERCIAL
Tên quốc tếDAI THINH PHAT COMMERCIAL CORPORATION
Người đại diệnVŨ VIỆT HÙNG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2012-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:50:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4661
4663
4752
4730
2396
0990
7020
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
2395
2420
2391
2410
2392
2394
3700
8230
3900
Phone0944342986
Mã số thuế3400523592-004
Người đại diệnHỒ VIỆT NGHĨA
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Phan Rang - Tháp Chàm
Ngày thành lập2012-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:20:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4651
4620
4634
4652
4632
0145
1020
4610
8532
5510
7912
0162
7110
0810
0893
0892
3600
5610
1103
1040
3700
0121
0125
0122
0115
0210
4101
3822
3821
Phone0838111048
Mã số thuế0313850848
Tên viết tắtCÔNG TY TV.STONE
Tên quốc tếTV.STONE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ VĂN BÉ
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2016-06-08
Thay đổi giấy phép2023-07-17 18:34:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4752
7730
7710
4312
8130
8110
4330
7490
0990
0910
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
3600
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1622
3290
2821
2392
3311
9524
3312
3314
3313
3319
3315
3700
3812
3811
0210
6820
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế0201811985
Tên viết tắtHUNG NGUYEN 68.,JSC
Tên quốc tếHUNG NGUYEN 68 IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG ĐẠI NGUYÊN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2017-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:56:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4789
4771
4719
4711
4781
4741
4730
4753
4751
5224
4312
4610
8130
2592
4330
5229
8299
5221
7410
4390
0899
0810
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2395
1622
3510
3311
3312
3314
3313
3315
3830
3700
3812
3811
8230
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0902096219
Mã số thuế2400810605
Người đại diệnĐỖ VĂN MINH
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2017-03-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:52:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4661
4620
4511
4663
4752
4512
4541
4543
4530
7710
4312
4513
8532
5510
4330
8299
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4329
5610
4311
3830
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
Phone0903 379597
Mã số thuế4101405521
Tên quốc tếBINH DINH MECHANICS AND MINERALARS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG QUỐC CHÍNH
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2013-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:27:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4752
5224
2396
7730
4312
4330
7490
0990
0893
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4311
2395
3290
2392
2394
8230
5012
4932
5021
5011
422
421